shindy
/'ʃindi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự om sòm, sự huyên náo: Một tình huống ồn ào, náo nhiệt, thường do một nhóm người gây ra.
- Sự cãi lộn, cuộc tranh cãi ồn ào: Một cuộc tranh cãi hoặc xung đột gây ra nhiều tiếng động và sự hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The neighbors complained about the shindy coming from the apartment last night. (Hàng xóm phàn nàn về sự om sòm từ căn hộ tối qua.)
- A political debate turned into a real shindy. (Một cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một cuộc cãi lộn thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to kick up a shindy": gây ra một sự om sòm, huyên náo; tạo ra một cuộc cãi lộn ồn ào.
- He kicked up a shindy when he discovered the mistake. (Anh ta gây chuyện om sòm khi phát hiện ra lỗi sai.)
Biến thể và từ gần giống
- Shindig (n): Một bữa tiệc lớn, ồn ào và náo nhiệt. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, thường dùng với nghĩa tích cực hơn "shindy").
- They're having a big shindig to celebrate the promotion. (Họ đang tổ chức một bữa tiệc lớn để ăn mừng chức vụ mới.)
Từ đồng nghĩa
- Racket: Tiếng ồn ào, om sòm.
- Ruckus: Sự huyên náo, ồn ào; cuộc ẩu đả.
- Fracas: Cuộc cãi lộn, ẩu đả ồn ào.
- Hullabaloo: Sự ồn ào, huyên náo.
Thành ngữ liên quan
- Kick up/make/raise a shindy: (Thành ngữ) Hành động gây ra hoặc tạo nên một sự om sòm, một cuộc tranh cãi lớn.
- If they raise the price again, the customers will kick up a shindy. (Nếu họ lại tăng giá, khách hàng sẽ làm om sòm lên.)
danh từ
- sự om sòm, sự huyên náo; sự cãi lộn
Idioms
- to kick up a shindylàm ồn ào huyên náo; gây chuyện cãi lộn