shindy

/'ʃindi/
Học thuật
Thân thiện
shindy

A lively shindy filled the entire house with music and laughter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự om sòm, sự huyên náo: Một tình huống ồn ào, náo nhiệt, thường do một nhóm người gây ra.
    • Sự cãi lộn, cuộc tranh cãi ồn ào: Một cuộc tranh cãi hoặc xung đột gây ra nhiều tiếng động sự hỗn loạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The neighbors complained about the shindy coming from the apartment last night. (Hàng xóm phàn nàn về sự om sòm từ căn hộ tối qua.)
    • A political debate turned into a real shindy. (Một cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một cuộc cãi lộn thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to kick up a shindy": gây ra một sự om sòm, huyên náo; tạo ra một cuộc cãi lộn ồn ào.
    • He kicked up a shindy when he discovered the mistake. (Anh ta gây chuyện om sòm khi phát hiện ra lỗi sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Shindig (n): Một bữa tiệc lớn, ồn ào náo nhiệt. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, thường dùng với nghĩa tích cực hơn "shindy").
    • They're having a big shindig to celebrate the promotion. (Họ đang tổ chức một bữa tiệc lớn để ăn mừng chức vụ mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Racket: Tiếng ồn ào, om sòm.
  • Ruckus: Sự huyên náo, ồn ào; cuộc ẩu đả.
  • Fracas: Cuộc cãi lộn, ẩu đả ồn ào.
  • Hullabaloo: Sự ồn ào, huyên náo.
Thành ngữ liên quan
  • Kick up/make/raise a shindy: (Thành ngữ) Hành động gây ra hoặc tạo nên một sự om sòm, một cuộc tranh cãi lớn.
    • If they raise the price again, the customers will kick up a shindy. (Nếu họ lại tăng giá, khách hàng sẽ làm om sòm lên.)
shindy

A lively shindy filled the entire house with music and laughter.

danh từ
  1. sự om sòm, sự huyên náo; sự cãi lộn

Idioms

  • to kick up a shindy
    làm ồn ào huyên náo; gây chuyện cãi lộn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống