shingly

/'ʃiɳgli/
Adjective
  1. abounding in small stones
    • landed at a shingly little beach

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shingly"

shingly
The children played on the shingly beach.