shingly
/'ʃiɳgli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều đá cuội, lởm chởm đá cuội: Mô tả một bề mặt, đặc biệt là bãi biển hoặc lòng sông, được phủ đầy hoặc có nhiều đá cuội nhỏ, tròn nhẵn.
- Như đá cuội: Có tính chất hoặc hình dáng tương tự như đá cuội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We walked carefully along the shingly beach, the stones shifting under our feet. (Chúng tôi bước cẩn thận dọc theo bãi biển lởm chởm đá cuội, những viên đá lăn dưới chân.)
- The riverbank was steep and shingly, making it difficult to climb. (Bờ sông dốc và có nhiều đá cuội, khiến việc leo lên trở nên khó khăn.)
- The sound of the waves on the shingly shore was a constant, gentle roar. (Âm thanh của sóng vỗ vào bờ có nhiều đá cuội là một tiếng ầm ì dịu dàng, liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả địa hình: Thường được dùng trong văn học hoặc mô tả địa lý để tả cảnh quan một cách sinh động.
- The path descended to a shingly cove, hidden from the main road. (Con đường dốc xuống một vịnh nhỏ đầy đá cuội, ẩn mình khỏi con đường chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Shingle (danh từ): Đá cuội (số ít); một lớp đá cuội phủ trên bãi biển hoặc bờ sông.
- The shingle on this beach is mostly grey and smooth. (Lớp đá cuội trên bãi biển này chủ yếu có màu xám và nhẵn.)
Từ đồng nghĩa
- Pebbly: Có nhiều sỏi, đá cuội nhỏ (nghĩa gần như tương đương).
- Gravelly: Có nhiều sạn, sỏi (thường chỉ kích thước nhỏ hơn hoặc hỗn hợp đá và cát).
tính từ
- có nhiều đá cuội; như đá cuội