shingly

/'ʃiɳgli/
Học thuật
Thân thiện
shingly

The children played on the shingly beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều đá cuội, lởm chởm đá cuội: Mô tả một bề mặt, đặc biệt bãi biển hoặc lòng sông, được phủ đầy hoặc nhiều đá cuội nhỏ, tròn nhẵn.
    • Như đá cuội: tính chất hoặc hình dáng tương tự như đá cuội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We walked carefully along the shingly beach, the stones shifting under our feet. (Chúng tôi bước cẩn thận dọc theo bãi biển lởm chởm đá cuội, những viên đá lăn dưới chân.)
    • The riverbank was steep and shingly, making it difficult to climb. (Bờ sông dốc nhiều đá cuội, khiến việc leo lên trở nên khó khăn.)
    • The sound of the waves on the shingly shore was a constant, gentle roar. (Âm thanh của sóng vỗ vào bờ nhiều đá cuội một tiếng ầm ì dịu dàng, liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả địa hình: Thường được dùng trong văn học hoặc mô tả địa để tả cảnh quan một cách sinh động.
    • The path descended to a shingly cove, hidden from the main road. (Con đường dốc xuống một vịnh nhỏ đầy đá cuội, ẩn mình khỏi con đường chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Shingle (danh từ): Đá cuội (số ít); một lớp đá cuội phủ trên bãi biển hoặc bờ sông.
    • The shingle on this beach is mostly grey and smooth. (Lớp đá cuội trên bãi biển này chủ yếu màu xám nhẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pebbly: nhiều sỏi, đá cuội nhỏ (nghĩa gần như tương đương).
  • Gravelly: nhiều sạn, sỏi (thường chỉ kích thước nhỏ hơn hoặc hỗn hợp đá cát).
shingly

The children played on the shingly beach.

tính từ
  1. nhiều đá cuội; như đá cuội

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống