shininess
Định nghĩa
Danh từ:
- Độ bóng, độ sáng bóng: "shininess" chỉ đặc tính thị giác của một vật thể khi nó phản chiếu ánh sáng, khiến bề mặt trông sáng, lấp lánh hoặc nhẵn bóng. Đây là một thuộc tính vật lý liên quan đến khả năng phản xạ ánh sáng của bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Độ bóng của chiếc gương bạc được đánh bóng khiến căn phòng trông sáng hơn.)
- (Tôi thích sơn mờ hơn là độ bóng cao vì nó che dấu vân tay tốt hơn.)
- (Độ sáng bóng của nắp ca-pô xe hơi mạnh đến nỗi nó phản chiếu ánh nắng trực tiếp vào mắt tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a high degree of shininess": có độ bóng cao, thường dùng trong mô tả kỹ thuật hoặc thẩm mỹ. (Lớp phủ gốm mới mang lại cho sàn nhà độ bóng cao.)
- "to reduce shininess": giảm độ bóng, thường áp dụng trong nhiếp ảnh hoặc thiết kế để kiểm soát phản xạ. (Các nhiếp ảnh gia thường dùng bộ khuếch tán để giảm độ bóng của chủ thể trong ảnh chân dung.)
- "natural shininess vs. artificial shininess": độ bóng tự nhiên so với độ bóng nhân tạo. (Độ bóng tự nhiên của ngọc trai khác với độ bóng nhân tạo của hạt nhựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Shiny (adj): bóng, sáng bóng. (Bề mặt sáng bóng của hồ phản chiếu những ngọn núi.)
- Shinier (adj, so sánh): bóng hơn. (Chất đánh bóng này làm kim loại bóng hơn trước.)
- Shiniest (adj, so sánh nhất): bóng nhất. (Trong số tất cả các xe, chiếc màu đỏ có lớp hoàn thiện bóng nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Brightness: độ sáng, thường liên quan đến cường độ ánh sáng phản xạ. (Độ sáng của viên kim cương thật choáng ngợp.)
- Gloss: độ bóng láng, đặc biệt trên bề mặt sơn hoặc giấy. (Độ bóng trên bìa tạp chí làm màu sắc nổi bật.)
- Luster: vẻ bóng lấp lánh, thường dùng cho kim loại hoặc đá quý. (Vẻ bóng lấp lánh của chiếc vòng cổ vàng thu hút sự chú ý của mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shine through: lộ ra, hiển thị (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ). (Mặc dù bề mặt có độ bóng, các khuyết điểm vẫn lộ ra.)
- Shine up: đánh bóng lên. (Cô ấy dành hàng giờ để đánh bóng bộ đồ ăn bằng bạc để khôi phục độ bóng của nó.)
Thành ngữ liên quan
- All that glitters is not gold: không phải thứ gì sáng bóng cũng quý giá. (Đừng đánh giá sản phẩm qua độ bóng của nó; không phải thứ gì sáng bóng cũng quý giá.)
- Shiny side up: mặt bóng lên trên (thường nói đùa về cách đặt bánh mì kẹp). (Hãy nhớ đặt mặt bóng của bánh mì nướng lên trên để trình bày đẹp nhất.)