snowiness

/'snouinis/
Học thuật
Thân thiện
snowiness

The snowiness of the mountain landscape was breathtaking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phủ đầy tuyết, sự nhiều tuyết: Trạng thái hoặc đặc tính của việc bị bao phủ bởi tuyết, hoặc một lượng tuyết lớn.
    • Vẻ ngoài giống tuyết: Đặc tính trắng xóa, mềm mại hoặc lạnh giá giống như tuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The snowiness of the mountain peaks was breathtaking. (Sự phủ đầy tuyết trên các đỉnh núi thật ngoạn mục.)
    • We were unprepared for the snowiness of the region in winter. (Chúng tôi đã không chuẩn bị cho việc vùng này quá nhiều tuyết vào mùa đông.)
    • The snowiness of her hair made her look much older. (Mái tóc bạc trắng như tuyết của khiến trông già hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the snowiness of the landscape": vẻ phủ đầy tuyết của cảnh quan.

    • The artist captured the pure snowiness of the landscape perfectly. (Họa sĩ đã nắm bắt được vẻ tinh khiết phủ đầy tuyết của cảnh quan một cách hoàn hảo.)
  • "a sense of snowiness": cảm giác về sự nhiều tuyết, không khí mùa đông.

    • The story evoked a strong sense of snowiness and isolation. (Câu chuyện gợi lên một cảm giác mạnh mẽ về sự phủ đầy tuyết cô lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowy (adj): đầy tuyết, tuyết, trắng như tuyết.

    • a snowy day (một ngày đầy tuyết)
    • snowy hair (tóc bạc trắng)
  • Snow (n): tuyết.

  • Snow-covered (adj): được phủ tuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Whiteness: sự trắng xóa (nhấn mạnh màu sắc).
  • Frostiness: sự giá lạnh, phủ sương giá (nhấn mạnh nhiệt độ lớp phủ băng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'snowiness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'snowiness')

snowiness

The snowiness of the mountain landscape was breathtaking.

danh từ
  1. sự phủ đầy tuyết, sự nhiều tuyết

Từ gần giống