ship-breaker
/'ʃip,breikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phá tàu cũ: Một cá nhân hoặc công ty thực hiện công việc tháo dỡ, phá hủy các con tàu cũ, hết hạn sử dụng để thu hồi vật liệu (chủ yếu là thép phế liệu).
- Công ty phá tàu: Tổ chức kinh doanh trong ngành công nghiệp tháo dỡ tàu biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old tanker was sold to a ship-breaker in Bangladesh. (Con tàu chở dầu cũ được bán cho một công ty phá tàu ở Bangladesh.)
- He worked as a ship-breaker for many years, a dangerous but necessary job. (Ông ấy đã làm nghề phá tàu trong nhiều năm, một công việc nguy hiểm nhưng cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ship-breaking industry": Ngành công nghiệp phá tàu, thường đề cập đến toàn bộ hoạt động kinh tế và môi trường xung quanh việc tháo dỡ tàu.
- The ship-breaking industry in South Asia has been criticized for poor working conditions. (Ngành công nghiệp phá tàu ở Nam Á bị chỉ trích vì điều kiện làm việc tồi tệ.)
Biến thể và từ gần giống
Ship-breaking (danh từ): Hoạt động hoặc quá trình phá dỡ tàu.
- Ship-breaking is a major source of scrap steel. (Hoạt động phá tàu là một nguồn cung cấp thép phế liệu chính.)
Shipyard (danh từ): Xưởng đóng tàu (nơi đóng mới, trái ngược với nơi tháo dỡ).
- Scrapyard (danh từ): Bãi phế liệu (nơi thu gom và xử lý vật liệu phế thải nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Ship dismantler: Người/Công ty tháo dỡ tàu.
- Ship recycler: Người/Công ty tái chế tàu (nhấn mạnh khía cạnh tái chế vật liệu).
danh từ
- người phá tàu cũ