shipshape

/'ʃipʃeip/
Học thuật
Thân thiện
shipshape

The captain keeps the deck of the sailboat shipshape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngăn nắp, gọn gàng, trật tự: Trạng thái mọi thứ được sắp xếp một cách trật tự, sạch sẽ đúng vị trí, không lộn xộn.
    • Chỉnh tề, đâu vào đấy: Mô tả một nơi chốn hoặc tình trạng được tổ chức duy trì rất tốt, không sai sót.
  2. Phó từ (ít phổ biến hơn):

    • Một cách ngăn nắp, một cách gọn gàng: Mô tả cách thức một việc được thực hiện hoặc một thứ được sắp xếp một cách trật tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • After hours of cleaning, the garage was finally shipshape. (Sau nhiều giờ dọn dẹp, nhà để xe cuối cùng cũng đã ngăn nắp.)
    • The captain demanded that the deck be kept shipshape at all times. (Thuyền trưởng yêu cầu boong tàu phải luôn được giữ chỉnh tề.)
    • Her desk is always shipshape, with every document in its place. (Bàn làm việc của ấy luôn gọn gàng, mọi tài liệu đềuđúng chỗ.)
  • Phó từ:

    • He arranged all the tools shipshape before starting the project. (Anh ấy sắp xếp tất cả dụng cụ một cách ngăn nắp trước khi bắt đầu dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "All shipshape and Bristol fashion": Một thành ngữ , nhấn mạnh sự ngăn nắp, trật tự hoàn hảo. ("Bristol" tên một cảng biển nổi tiếng của Anh).
    • Don't worry, the preparations for the event are all shipshape and Bristol fashion. (Đừng lo, mọi chuẩn bị cho sự kiện đều chỉnh tề hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Shipshape thường được dùng như một tính từ ghép (compound adjective). nguồn gốc từ ngành hàng hải, chỉ việc mọi thứ trên tàu đều được buộc chặt sắp xếp đúng quy định để đảm bảo an toàn hiệu quả.
Từ đồng nghĩa
  • Tidy: gọn gàng, ngăn nắp.
  • Neat: gọn gàng, sạch sẽ.
  • Orderly: trật tự, ngăn nắp.
  • Organized: được tổ chức tốt, hệ thống.
  • Spick-and-span: sạch bong, sáng loáng (nhấn mạnh sự sạch sẽ).
Từ trái nghĩa
  • Messy: bừa bộn, lộn xộn.
  • Untidy: không gọn gàng.
  • Disorderly: hỗn độn, vô trật tự.
  • Chaotic: hỗn loạn.
Thành ngữ liên quan
  • "Shipshape and Bristol fashion": Như đã giải thíchtrên, đây biến thể nhấn mạnh của từ shipshape.
shipshape

The captain keeps the deck of the sailboat shipshape.

tính từ & phó từ
  1. ngăn nắp, thứ tự

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự