shittimwood
Danh từ: shittimwood là gỗ của cây shittah, một loại cây keo được nhắc đến trong Kinh Thánh. Gỗ này được sử dụng để làm các đồ vật trong Đền Tạm của người Do Thái, đặc biệt là Hòm Bảng Giao Ước. Ngoài ra, từ này cũng chỉ các loại cây gỗ cứng, có gai, rụng lá theo mùa, mọc ở vùng đông nam Hoa Kỳ và Mexico, có hoa trắng và quả hạch nhỏ màu đen.
- (Những người thợ thủ công cổ đại đã sử dụng gỗ shittimwood để xây dựng Hòm Bảng Giao Ước thiêng liêng.)
- (Cây shittimwood ở vùng đông nam Hoa Kỳ ra những quả nhỏ màu đen.)
Trong bối cảnh tôn giáo:
shittimwoodthường được nhắc đến như một vật liệu linh thiêng, tượng trưng cho sự bền bỉ và thuần khiết.- The altar in the Tabernacle was overlaid with gold, but its core was made of shittimwood. (Bàn thờ trong Đền Tạm được bọc vàng, nhưng lõi của nó được làm từ gỗ shittimwood.)
Trong thực vật học: từ này dùng để chỉ các loài cây thuộc chi Bumelia (nay là Sideroxylon), có gỗ cứng và chịu được thời tiết khắc nghiệt.
- The shittimwood tree is known for its resilience in dry, sandy soils. (Cây shittimwood nổi tiếng với khả năng chịu đựng trong đất cát khô hạn.)
Shittah (danh từ): cây shittah, loài cây cung cấp gỗ shittimwood.
- The shittah tree is native to the Middle East. (Cây shittah có nguồn gốc từ Trung Đông.)
Shittim (danh từ): tên gọi khác của cây shittah, hoặc vùng đất có nhiều cây shittah trong Kinh Thánh.
- The Israelites camped at Shittim before entering the Promised Land. (Dân Y-sơ-ra-ên đã đóng trại tại Shittim trước khi vào Đất Hứa.)
- Acacia wood: gỗ keo, một loại gỗ tương tự thường được dùng trong các công trình tôn giáo.
- Bumelia: tên khoa học cũ của chi cây shittimwood.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến shittimwood.
- "As strong as shittimwood": mạnh mẽ, bền bỉ như gỗ shittimwood (thành ngữ ít dùng, mang tính hình tượng).
- His faith was as strong as shittimwood, unshakeable through trials. (Đức tin của ông ấy mạnh mẽ như gỗ shittimwood, không thể lay chuyển qua những thử thách.)