shock wave
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóng xung kích, sóng nổ: "shock wave" là một vùng áp suất cao di chuyển qua một chất khí (hoặc chất lỏng) với vận tốc rất lớn, thường được tạo ra bởi một vụ nổ, va chạm mạnh, hoặc máy bay siêu thanh.
- Cú sốc tinh thần, tác động dây chuyền (nghĩa bóng): "shock wave" cũng được dùng để chỉ một sự kiện gây chấn động mạnh, lan truyền nhanh chóng và ảnh hưởng đến nhiều người hoặc nhiều lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The explosion created a shock wave that shattered windows for miles around. (Vụ nổ tạo ra một sóng xung kích làm vỡ cửa sổ trong phạm vi nhiều dặm xung quanh.)
- The supersonic jet produced a powerful shock wave as it broke the sound barrier. (Máy bay siêu thanh tạo ra một sóng xung kích mạnh mẽ khi nó phá vỡ hàng rào âm thanh.)
Nghĩa bóng:
- The news of the company's bankruptcy sent shock waves through the entire industry. (Tin tức về sự phá sản của công ty đã gây ra những cú sốc dây chuyền trong toàn bộ ngành công nghiệp.)
- The scandal sent shock waves through the political establishment. (Vụ bê bối đã gây chấn động mạnh mẽ trong giới chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to send shock waves through (something)": gây ra tác động mạnh mẽ, lan truyền nhanh chóng trong một lĩnh vực hay cộng đồng.
- The new policy sent shock waves through the education system. (Chính sách mới đã gây ra những chấn động trong hệ thống giáo dục.)
"shock wave therapy": liệu pháp sóng xung kích (một phương pháp điều trị y tế dùng sóng âm thanh cường độ cao để phá vỡ sỏi thận hoặc điều trị các vấn đề về cơ xương).
- Doctors used shock wave therapy to treat his kidney stones. (Các bác sĩ đã sử dụng liệu pháp sóng xung kích để điều trị sỏi thận cho anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Shockwave (n): dạng viết liền, mang nghĩa tương tự, thường dùng trong kỹ thuật và khoa học.
- The shockwave from the earthquake traveled across the ocean. (Sóng xung kích từ trận động đất lan truyền qua đại dương.)
Shock (n): cú sốc (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- Wave (n): sóng (trong vật lý hoặc hiện tượng tự nhiên).
Từ đồng nghĩa
- Blast wave: sóng nổ (thường dùng trong ngữ cảnh vụ nổ).
- Pressure wave: sóng áp suất (thuật ngữ khoa học hơn).
- Ripple effect: hiệu ứng gợn sóng (nghĩa bóng, chỉ sự lan truyền tác động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Send out shock waves: phát ra sóng xung kích (cả nghĩa đen và bóng).
- The announcement sent out shock waves across the globe. (Thông báo đã phát ra những làn sóng chấn động khắp toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
- Cause a shock wave: gây ra một chấn động.
- The discovery caused a shock wave in the scientific community. (Phát hiện này đã gây ra một chấn động trong cộng đồng khoa học.)