shocking

/'ʃɔkiɳ/
Học thuật
Thân thiện
shocking

Une tenue vraiment shocking pour une soirée élégante.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):
    • Gây sốc, gây chấn động: Mô tả điều đó gây ra sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc phẫn nộ mạnh mẽ, thường theo hướng tiêu cực.
    • (Đùa cợt) Chướng, quá đáng, không thể chấp nhận được: Dùng trong ngữ cảnh hài hước, nhẹ nhàng để chỉ điều đó hơi quá mức, gây ngạc nhiên hoặc không phù hợp với chuẩn mực thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une nouvelle vraiment shocking. (Đómột tin thực sự gây sốc.)
    • Son comportement était shocking pour l'époque. (Hành vi của anh tachướng/chấn động đối với thời đó.)
    • Tu as payé combien pour cette robe ? C'est shocking ! (Cậu trả bao nhiêu cho cái váy này vậy? Thật là quá đáng/quá chướng!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est shocking !": Thành ngữ dùng trong văn nói, thường với sắc thái đùa cợt hoặc cường điệu, để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không tán thành về một điều đó.
    • Il a mangé tout le gâteau ? C'est shocking ! ( ăn hết cả cái bánh à? Thật là quá đáng!)
Biến thể từ gần giống
  • Shocker (danh từ, mượn tiếng Anh): Điều gây sốc, người/vật gây sốc.

    • Le résultat de l'élection est un vrai shocker. (Kết quả bầu cửmột điều thực sự gây sốc.)
  • Choquant(e) (tính từ): Từ thuần Pháp, đồng nghĩa với nghĩa "gây sốc, gây phẫn nộ", ít mang sắc thái đùa cợt hơn "shocking".

    • Ses propos sont choquants. (Những lời nói của anh ta thật đáng phẫn nộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Scandaleux/scandaleuse: gây tai tiếng, đáng phẫn nộ.
  • Révoltant(e): làm phẫn nộ, làm bất bình.
  • Inadmissible: không thể chấp nhận được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này trong tiếng Pháp)

shocking

Une tenue vraiment shocking pour une soirée élégante.

tính từ (không đổi)
  1. (đùa cợt) chướng