shoe-parlor

/'ʃu:,pɑ:lə/ Cách viết khác : (shoe-parlour) /'ʃu:,pɑ:lə/
Học thuật
Thân thiện
shoe-parlor

A man sits in a shoe-parlor to have his shoes polished.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng đánh giày: Một cửa hàng hoặc quầy dịch vụ nhỏ, thường nằm trong một tòa nhà lớn hơn như khách sạn hoặc nhà ga, nơi chuyên cung cấp dịch vụ đánh bóng làm sạch giày cho khách hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He stopped at the shoe-parlor in the train station to get his boots shined before the meeting. (Anh ấy dừng lạiphòng đánh giày trong nhà ga để đánh bóng đôi bốt trước cuộc họp.)
    • The hotel's elegant shoe-parlor offers quick and professional service. (Phòng đánh giày sang trọng của khách sạn cung cấp dịch vụ nhanh chóng chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng để chỉ một dịch vụ cụ thể. Trong tiếng Anh hiện đại, các cụm từ như "shoe shine stand" hoặc "shoe shine service" phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Shoe-parlour (danh từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
    • He found a traditional shoe-parlour tucked away in the arcade. (Anh ấy tìm thấy một phòng đánh giày truyền thống ẩn mình trong khu mua sắm mái vòm.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoe shine stand: Quầy đánh giày.
  • Bootblack's stand: Quầy của thợ đánh giày (từ ).
Lưu ý
  • "Shoe-parlor" một từ ghép. Từ gốc "parlor" (phòng khách, phòng tiếp khách) khi kết hợp với "shoe" tạo thành một nghĩa chuyên biệt, chỉ một không gian kinh doanh dịch vụ nhỏ. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh đương đại.
shoe-parlor

A man sits in a shoe-parlor to have his shoes polished.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng đánh giày

Từ gần giống