shoe-parlour

/'ʃu:,pɑ:lə/ Cách viết khác : (shoe-parlour) /'ʃu:,pɑ:lə/
Học thuật
Thân thiện
shoe-parlour

A man gets his shoes shined at a shoe-parlour.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng đánh giày: Một cửa hàng hoặc quầy dịch vụ chuyên cung cấp dịch vụ đánh bóng, làm sạch đôi khi sửa chữa nhỏ cho giày dép. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He stopped at the shoe-parlour to get his boots shined before the meeting. (Anh ấy dừng lạiphòng đánh giày để đánh bóng đôi bốt trước cuộc họp.)
    • The old shoe-parlour on the corner has been in business for fifty years. (Phòng đánh giày góc phố đã kinh doanh được năm mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit a shoe-parlour": ghé thăm một phòng đánh giày để sử dụng dịch vụ.
    • Businessmen often visit a shoe-parlour to maintain a professional appearance. (Các doanh nhân thường ghé phòng đánh giày để duy trì vẻ ngoài chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoe-shine stand (n): Quầy đánh giày (thường một quầy nhỏ hoặc ghế đơn giản trên vỉa hè).
  • Bootblack (n): (từ ) Người đánh giày thuê.
Từ đồng nghĩa
  • Shoe-shine shop: Cửa hàng đánh giày.
  • Shoe-shine parlor: Phòng đánh giày (cách viết khác).
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép, được hình thành từ "shoe" (giày) "parlour" (phòng, tiệm). mô tả một loại hình dịch vụ cụ thể.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, các thuật ngữ như "shoe-shine stand" hoặc đơn giản "place to get a shoe shine" có thể phổ biến hơn "shoe-parlour".
shoe-parlour

A man gets his shoes shined at a shoe-parlour.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng đánh giày

Từ gần giống