shoemaker
/'ʃu:,meikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ đóng giày, thợ sửa giày: Một người có nghề nghiệp là làm mới hoặc sửa chữa giày dép.
- Người buôn bán giày: (Nghĩa mở rộng) Có thể chỉ người kinh doanh, buôn bán giày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I took my old boots to the shoemaker to have them resoled. (Tôi mang đôi bốt cũ của mình đến chỗ thợ đóng giày để đóng lại đế.)
- The shoemaker measured my feet carefully before making the custom shoes. (Người thợ đóng giày đo chân tôi cẩn thận trước khi làm đôi giày đặt riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The shoemaker's children are always barefoot": Một thành ngữ (tương đương với "Ở nhà vườn ăn cau sâu, bán áo quan chết bó chiếu") ám chỉ những người chuyên môn phục vụ người khác nhưng lại không chăm lo cho chính nhu cầu của bản thân hoặc gia đình mình.
- He is a famous chef, but his family eats frozen dinners every night. Truly, the shoemaker's children are always barefoot. (Anh ấy là một đầu bếp nổi tiếng, nhưng gia đình anh ấy lại ăn đồ đông lạnh mỗi tối. Đúng là ở nhà vườn ăn cau sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoemaking (n): Nghề đóng giày, công việc làm giày.
- He learned the art of shoemaking from his grandfather. (Anh ấy học nghệ thuật làm giày từ ông nội.)
- Cobbler (n): Từ đồng nghĩa phổ biến, cũng có nghĩa là thợ sửa giày.
Từ đồng nghĩa
- Cobbler: thợ sửa giày.
- Bootmaker: thợ làm ủng/bốt (một loại giày chuyên biệt).
Thành ngữ liên quan
- "The shoemaker's wife is always the worst shod": Biến thể khác của thành ngữ "The shoemaker's children are always barefoot", cùng một ý nghĩa.
danh từ
- thợ đóng giày
Idioms
- the shoemaker's wife is always the worst shodở nhà vườn ăn cau sâu, bán áo quan chết bó chiếu