cobbler
/'kɔblə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ sửa giày: Người có nghĩa vụ hoặc nghề nghiệp là sửa chữa giày dép.
- Bánh trái cây: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ) Một loại bánh ngọt làm từ trái cây, thường có lớp vỏ bánh bên trên hoặc cả bên dưới, nhưng không hoàn toàn bao kín phần nhân.
- Đồ uống có cồn ướp lạnh: Một loại cocktail ngọt, thường làm từ rượu vang hoặc rượu mạnh, trái cây và đá, được uống bằng ống hút.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I took my worn-out boots to the cobbler. (Tôi mang đôi bốt cũ của mình đến chỗ thợ sửa giày.)
- For dessert, she baked a delicious peach cobbler. (Cho món tráng miệng, cô ấy đã nướng một chiếc bánh đào rất ngon.)
- On a hot day, nothing beats a refreshing sherry cobbler. (Vào một ngày nóng, không gì sánh bằng một ly cocktail sherry mát lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cobbler's wax": Sáp của thợ sửa giày, một loại sáp cứng dùng để bôi lên chỉ may da cho chắc.
- He strengthened the thread with cobbler's wax before sewing the leather. (Anh ấy làm chắc sợi chỉ bằng sáp của thợ sửa giày trước khi khâu miếng da.)
Biến thể và từ gần giống
- Cobble (động từ): Vá, sửa chữa (giày dép) một cách vội vàng hoặc tạm bợ.
- He managed to cobble together a solution to the problem. (Anh ấy cố gắng ghép vội một giải pháp cho vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Shoemaker: Thợ đóng giày (thường chỉ người làm giày mới, trong khi 'cobbler' thường chỉ người sửa giày).
- Pie: Bánh pie (bánh có vỏ kín hoàn toàn phần nhân, khác với 'cobbler').
- Crisp: Bánh trái cây có lớp vỏ bột giòn rụm bên trên (một biến thể của bánh trái cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cobble together: Lắp ghép, chắp vá một thứ gì đó một cách vội vàng hoặc từ những thứ có sẵn.
- They had to cobble together a report from the available data. (Họ phải chắp vá một báo cáo từ số liệu có sẵn.)
Thành ngữ liên quan
- Let the cobbler stick to his last: Hãy để người thợ giày làm việc của mình (khuyên ai đó chỉ nên làm việc trong lĩnh vực chuyên môn của mình, đừng bàn sang việc khác).
- He started giving legal advice, but I think he should let the cobbler stick to his last. (Anh ta bắt đầu đưa ra lời khuyên pháp lý, nhưng tôi nghĩ anh ta nên làm đúng việc của mình thôi.)
ngoại động từ
- lát (đường...) bằng đá lát, rải đá cuội (lên sân...)
- vứt lẫn vào nhau
- vá (giày); vá đụp (quần áo)
danh từ
- thợ chữa giày
- cobbler's waxsáp của thợ chữa giày (để xe chỉ)
- người thợ vụng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu cốctay seri ((cũng) sherry cobbler)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh ga-tô nhân hoa quả