shoemaking

Định nghĩa

Danh từ: Nghề đóng giày, nghề làm giày: "shoemaking" chỉ nghề thủ công hoặc công nghiệp chế tạo giày dép, bao gồm các công đoạn thiết kế, cắt, may, gắn đế hoàn thiện sản phẩm.

dụ sử dụng
  • (Ông ấy đã làm việc trong nghề đóng giày hơn ba mươi năm.)
  • (Nghề làm giày truyền thống đòi hỏi kỹ năng làm việc với da khâu vá.)
  • (Sự phát triển của nghề làm giày tự động đã thay đổi ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "handmade shoemaking": nghề làm giày thủ công.

    • Handmade shoemaking is considered a luxury art form in many cultures. (Nghề làm giày thủ công được coi một loại hình nghệ thuật xa xỉ trong nhiều nền văn hóa.)
  • "shoemaking tools": dụng cụ làm giày.

    • The shoemaking tools include lasts, hammers, and awls. (Các dụng cụ làm giày bao gồm khuôn giày, búa dùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoemaker (danh từ): thợ đóng giày, người làm giày.

    • The shoemaker repaired my boots quickly. (Người thợ đóng giày đã sửa ủng của tôi một cách nhanh chóng.)
  • Shoemaking industry (cụm danh từ): ngành công nghiệp giày dép.

    • The shoemaking industry in Vietnam is growing rapidly. (Ngành công nghiệp giày dép ở Việt Nam đang phát triển nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cobbling: nghề đóng giày (từ cổ, thường chỉ việc sửa giày).

    • Cobbling is an older term for shoemaking, but now often refers to repair work. (Cobbling một thuật ngữ hơn cho nghề làm giày, nhưng ngày nay thường chỉ công việc sửa chữa.)
  • Bootmaking: nghề làm ủng (một dạng chuyên biệt của shoemaking).

    • Bootmaking requires different techniques than regular shoemaking. (Nghề làm ủng đòi hỏi kỹ thuật khác với nghề làm giày thông thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "shoemaking", nhưng có thể dùng động từ liên quan) - Make shoes: làm giày. - She learned how to make shoes from her grandfather. ( ấy học cách làm giày từ ông của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • The shoemaker's children go barefoot: con cái thợ giày đi chân đất (ám chỉ việc người ta thường bỏ bê công việc của chính mình).
    • It's a classic case of the shoemaker's children go barefoot: the mechanic's car is always broken. (Đó một trường hợp kinh điển của câu "con cái thợ giày đi chân đất": xe của thợ máy luôn hỏng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống