smacking
Định nghĩa
Danh từ: - Cái tát, cái đập bằng bàn tay: "smacking" chỉ hành động đánh một vật gì đó bằng lòng bàn tay, thường là để tạo ra âm thanh hoặc để trừng phạt. - The smacking sound echoed through the room. (Âm thanh của cái tát vang vọng khắp phòng.) - She gave the child a light smacking on the hand. (Cô ấy tát nhẹ vào tay đứa trẻ.)
Ví dụ sử dụng
- (Cái đập của quả bóng vào gậy vang lên rất to.)
- (Anh ấy bị tát vì hành vi sai trái của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone a smacking": đánh ai đó bằng tay, thường dùng trong ngữ cảnh trừng phạt.
- The father gave his son a smacking after he lied. (Người cha đã tát con trai sau khi nó nói dối.)
"smacking of something": có dấu hiệu hoặc gợi lên điều gì (thường là tiêu cực).
- His comments were smacking of arrogance. (Những bình luận của anh ta có dấu hiệu của sự kiêu ngạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Smack (động từ): tát, đập.
- He smacked the table in anger. (Anh ấy đập bàn trong cơn giận dữ.)
- Smack (danh từ): cái tát, cái đập.
- A smack on the face. (Một cái tát vào mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Slap: cái tát (thường mạnh hơn).
- Spank: đánh đòn (thường dùng cho trẻ em).
- Whack: cú đập mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Smack down: đàn áp, trừng phạt.
- The government smacked down the protest. (Chính phủ đã đàn áp cuộc biểu tình.)
- Smack into: đâm sầm vào.
- The car smacked into the wall. (Chiếc xe đâm sầm vào tường.)
Thành ngữ liên quan
- A smack in the face: một cú sốc hoặc sự xúc phạm.
- Losing the job was a smack in the face. (Mất việc là một cú sốc lớn.)
- Smack dab: ngay chính giữa, hoàn toàn.
- He landed smack dab in the middle of the puddle. (Anh ấy rơi ngay chính giữa vũng nước.)