shoji

shoji

A shoji screen divides the traditional room.

Định nghĩa

Danh từ: - Shoji một loại vách ngăn hoặc cửa trượt truyền thống của Nhật Bản, được làm từ khung gỗ phủ giấy bánh tráng (giấy ) mờ. cho phép ánh sáng tự nhiên xuyên qua nhưng vẫn đảm bảo sự riêng tư.

dụ sử dụng
  • (Căn phòng được ngăn cách bởi một tấm shoji đẹp.)
  • (Trong những ngôi nhà truyền thống Nhật Bản, shoji được dùng để phân chia không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Shoji screen: chỉ một tấm shoji cụ thể dùng để chắn hoặc trang trí.

    • The shoji screen slid open quietly, revealing the garden. (Tấm shoji trượt mở nhẹ nhàng, để lộ khu vườn.)
  • Shoji door: cửa shoji, thường cửa trượt.

    • He closed the shoji door to block the wind. (Anh ấy đóng cửa shoji lại để chắn gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Fusuma: một loại vách ngăn trượt tương tự nhưng dày hơn, thường được trang trí họa tiết không trong suốt.
  • Byobu: bình phong gấp, có thể di chuyển được, làm từ nhiều tấm ghép lại.
Từ đồng nghĩa
  • Vách ngăn trượt: loại vách ngăn có thể trượt qua lại.
  • Cửa giấy: loại cửa làm từ khung gỗ giấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slide a shoji: trượt một tấm shoji.

    • She slid the shoji open to let in the morning light. ( ấy trượt tấm shoji mở ra để đón ánh sáng ban mai.)
  • Close a shoji: đóng một tấm shoji.

    • He closed the shoji to keep the room warm. (Anh ấy đóng tấm shoji lại để giữ ấm căn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shoji" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt. Tuy nhiên, trong văn hóa Nhật Bản, "shoji" tượng trưng cho sự hài hòa giữa không gian sống thiên nhiên.

Từ gần giống