shogi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Shogi (cờ Shogi): Một biến thể của cờ vua có nguồn gốc từ Nhật Bản, được chơi trên bàn cờ có 81 ô vuông (9x9). Mỗi người chơi có 20 quân cờ, và đặc điểm nổi bật là người chơi có thể tái sử dụng quân cờ đã bắt được của đối phương để đặt lại lên bàn cờ như quân của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Shogi là một trò chơi bàn cờ phổ biến ở Nhật Bản, tương tự cờ vua nhưng có luật chơi độc đáo.)
- (Anh ấy học chơi shogi từ ông của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play shogi": chơi cờ shogi.
- They often play shogi during lunch breaks. (Họ thường chơi shogi trong giờ nghỉ trưa.)
"shogi board": bàn cờ shogi.
- The shogi board has 81 squares, arranged in a 9x9 grid. (Bàn cờ shogi có 81 ô, được sắp xếp theo lưới 9x9.)
Biến thể và từ gần giống
Shogi player (danh từ ghép): người chơi shogi.
- She is a professional shogi player. (Cô ấy là một kỳ thủ shogi chuyên nghiệp.)
Shogi piece (danh từ ghép): quân cờ shogi.
- Each shogi piece has a different shape and movement pattern. (Mỗi quân cờ shogi có hình dạng và cách di chuyển khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Japanese chess: cờ vua Nhật Bản (một cách gọi khác của shogi).
- Cờ tướng Nhật: (tên gọi dân dã trong tiếng Việt, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drop in shogi: đặt quân cờ đã bắt được lên bàn cờ.
- You can drop a captured piece back onto the board in shogi. (Bạn có thể đặt lại quân cờ đã bắt lên bàn cờ trong shogi.)
Thành ngữ liên quan
- Shogi no itte (tiếng Nhật, không phải thành ngữ tiếng Anh, chỉ ghi chú thêm): Một nước đi trong shogi, thường được dùng trong các câu nói về chiến thuật.
- He made a decisive move, like a shogi no itte. (Anh ấy thực hiện một nước đi quyết định, như một nước đi shogi.)