shore duty

Định nghĩa

Danh từ: - Nhiệm vụ trên bờ: "shore duty" chỉ công việc hoặc nhiệm vụ của quân nhân (đặc biệt hải quân) được thực hiện tại các căn cứ trên đất liền, trái ngược với nhiệm vụ trên biển.

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều năm trên biển, người thủy thủ được giao nhiệm vụ trên bờ.)
  • (Nhiệm vụ trên bờ thường bao gồm các công việc hành chính huấn luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on shore duty": đang thực hiện nhiệm vụ trên bờ.

    • He is currently on shore duty at the naval base. (Anh ấy hiện đang làm nhiệm vụ trên bờ tại căn cứ hải quân.)
  • "shore duty rotation": luân phiên nhiệm vụ trên bờ.

    • The shore duty rotation lasts for two years. (Luân phiên nhiệm vụ trên bờ kéo dài hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Shore leave (n): phép lên bờ (cho thủy thủ).

    • The crew got shore leave for three days. (Thủy thủ đoàn được phép lên bờ trong ba ngày.)
  • Shore-based (adj): căn cứ trên bờ.

    • The shore-based operations are essential for logistics. (Các hoạt động căn cứ trên bờ rất quan trọng cho hậu cần.)
Từ đồng nghĩa
  • Land duty: nhiệm vụ trên đất liền.
  • Ashore assignment: nhiệm vụ trên bờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull shore duty: nhận nhiệm vụ trên bờ.
    • He pulled shore duty for six months. (Anh ấy đã nhận nhiệm vụ trên bờ trong sáu tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • On the beach: (tiếng lóng quân sự) đangtrên bờ, không phải trên biển.
    • The entire crew is on the beach for maintenance. (Toàn bộ thủy thủ đoàn đangtrên bờ để bảo dưỡng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

shore duty
The sailor enjoys a period of shore duty at the naval base.