shore pine

Định nghĩa

Danh từ: shore pine (còn gọi là Pinus contorta var. contorta) chỉ một loại thông nhỏ, nhiều cành, mọc tự nhiênvùng ven biển tây bắc Hoa Kỳ. Cây vỏ màu đỏ đến nâu vàng, nứt nẻ thành các ô vuông nhỏ, kim mọc thành từng cặp.

dụ sử dụng
  • (Cây thông shore pine loại cây phổ biến dọc theo bờ biển Oregon Washington.)
  • (Vỏ của cây thông shore pine đặc điểm riêng, với các vết nứt nhỏ hình vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng để chỉ loại thông cụ thể này trong các ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học.
  • (Cây thông shore pine thích nghi tốt với đất cát gió ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Shore pine không biến thể phổ biến, nhưng có thể nhầm lẫn với (một tên gọi khác của cùng loài).
  • Pine (danh từ): cây thông nói chung.
    • Pines are evergreen trees with needle-like leaves. (Cây thông cây thường xanh với hình kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Beach pine: tên gọi khác của shore pine.
  • Coast pine: tên gọi khác, chỉ loại thông ven biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến shore pine.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với shore pine; loại cây này chủ yếu được nhắc đến trong ngữ cảnhtả thực vật hoặc sinh thái.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shore pine
A shore pine grows on a rocky coastal cliff.