short iron
Định nghĩa
Danh từ: "short iron" là một loại gậy đánh golf có cán ngắn và mặt gậy nghiêng (được "pitched" - tạo góc dốc), được thiết kế để đánh những cú bóng bay cao và ngắn, thường dùng khi bóng ở gần lỗ (green).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã dùng một cây gậy short iron để đánh bóng lên khu vực green.)
- (Gậy short iron rất phù hợp để thực hiện những cú đánh cao, mềm qua các chướng ngại vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "short iron approach": cú đánh tiếp cận bằng gậy short iron.
- Her short iron approach landed perfectly two feet from the hole. (Cú đánh tiếp cận bằng gậy short iron của cô ấy đáp xuống hoàn hảo cách lỗ chỉ hai feet.)
- "short iron set": bộ gậy short iron (thường bao gồm gậy số 8, số 9 và wedge).
- A complete golfer needs a reliable short iron set. (Một người chơi golf toàn diện cần một bộ gậy short iron đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Long iron (danh từ): gậy đánh golf có cán dài, mặt gậy ít nghiêng, dùng để đánh xa.
- Long irons are harder to control than short irons. (Gậy long iron khó kiểm soát hơn gậy short iron.)
- Wedge (danh từ): một loại gậy short iron đặc biệt có mặt nghiêng rất lớn, dùng để đánh bóng cao và rơi chính xác.
- He pulled out his wedge for the tricky bunker shot. (Anh ấy rút gậy wedge ra cho cú đánh khó từ hố cát.)
Từ đồng nghĩa
- Approach iron: gậy dùng để đánh tiếp cận, thường là short iron.
- Pitching iron: gậy dùng để đánh bóng cao và ngắn, tương tự short iron.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Short iron out: (không phải phrasal verb phổ biến) có thể hiểu là đánh bóng ra khỏi một vị trí khó bằng gậy short iron.
- He short ironed the ball out of the rough. (Anh ấy dùng gậy short iron đánh bóng ra khỏi bãi cỏ dày.)
Thành ngữ liên quan
- "Short iron game": kỹ năng chơi golf với các gậy short iron, thường liên quan đến độ chính xác và kiểm soát.
- Her short iron game is what makes her a top player. (Kỹ năng chơi với gậy short iron là điều khiến cô ấy trở thành một tay golf hàng đầu.)