shorthorn

/'ʃɔ:thɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
shorthorn

A farmer checks on his shorthorn cattle in the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống Shorthorn: Một giống gia súc () nguồn gốc từ Anh, được đặc trưng bởi bộ sừng ngắn. Giống này được nuôi để lấy cả thịt sữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer raises a herd of shorthorns on his pasture. (Người nông dân nuôi một đàn Shorthorn trên đồng cỏ của mình.)
    • Shorthorn cattle are known for their docile temperament. ( Shorthorn được biết đến với tính khí hiền lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polled Shorthorn": Một dòng của giống Shorthorn đã được lai tạo để không sừng (không mọc sừng), mặc dù vẫn giữ tên gọi "shorthorn".
    • The polled shorthorn is easier to handle in the feedlot. (Giống Shorthorn không sừng dễ quản lý hơn trong chuồng nuôi vỗ béo.)
Biến thể từ gần giống
  • Durham: Một tên gọi khác của giống Shorthorn, xuất phát từ vùng DurhamAnh.
  • Beef Shorthorn: Dòng Shorthorn chuyên nuôi lấy thịt.
  • Dairy Shorthorn: Dòng Shorthorn chuyên nuôi lấy sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Short-horned cattle: Gia súc sừng ngắn (cụm từ mô tả chung).
  • Durham cattle: Durham (tên gọi theo vùng).
shorthorn

A farmer checks on his shorthorn cattle in the pasture.

danh từ
  1. thú nuôi sừng ngắn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "shorthorn"