short-change
/'ʃɔ:t,tʃeindʤ/
Học thuậtThân thiện
The cashier tried to short-change the customer by giving back too little money.
Định nghĩa
- Động từ (thông tục):
- Trả thiếu tiền thừa: Hành động cố ý không trả lại đủ số tiền thừa cho khách hàng sau một giao dịch mua bán.
- Lừa bịp, đánh lừa (một cách tổng quát): Hành động lừa dối ai đó, khiến họ không nhận được thứ mà họ đáng lẽ phải có hoặc đã trả tiền để nhận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The cashier tried to short-change me by $5. (Người thu ngân đã cố tình trả thiếu cho tôi 5 đô la tiền thừa.)
- I think the taxi driver short-changed me. (Tôi nghĩ tài xế taxi đã trả thiếu tiền thừa cho tôi.)
- The company short-changed its customers by selling low-quality products. (Công ty đã lừa bịp khách hàng bằng cách bán sản phẩm chất lượng thấp.)
- If you don't study for the exam, you are only short-changing yourself. (Nếu bạn không học cho kỳ thi, bạn chỉ đang tự hại chính mình mà thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be short-changed": bị trả thiếu tiền hoặc bị đối xử không công bằng, không nhận được giá trị tương xứng.
- The fans felt short-changed when the concert was cancelled after only 30 minutes. (Người hâm mộ cảm thấy bị lừa khi buổi hòa nhạc bị hủy chỉ sau 30 phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Short-change artist (n): kẻ chuyên lừa đảo, chuyên trả thiếu tiền thừa.
- Be careful of short-change artists in crowded markets. (Hãy cẩn thận với những kẻ chuyên trả thiếu tiền ở các chợ đông đúc.)
Từ đồng nghĩa
- Cheat: lừa đảo, gian lận.
- Swindle: lừa gạt (thường liên quan đến tiền bạc).
- Defraud: lừa đảo, chiếm đoạt bằng thủ đoạn.
- Underpay: trả thiếu, trả không đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào khác ngoài cách dùng động từ nguyên thể.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "short-change".)
The cashier tried to short-change the customer by giving back too little money.
động từ (thông tục)
- trả thiếu tiền khi đổi
- lừa bịp, đánh lừa