short-change

/'ʃɔ:t,tʃeindʤ/
động từ (thông tục)
  1. trả thiếu tiền khi đổi
  2. lừa bịp, đánh lừa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

short-change
The cashier tried to short-change the customer by giving back too little money.