short-head

/'ʃɔ:thed/
Học thuật
Thân thiện
short-head

A jockey short-heads his horse to the finish line.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Về trước gần một đầu ngựa (trong đua ngựa): Hành động thắng một cuộc đua ngựa với khoảng cách rất nhỏ, chỉ hơn đối thủ một phần rất ngắn của thân ngựa (thường phần đầu).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The favorite horse short-headed its closest rival at the finish line. (Con ngựa được ưa thích đã về trước đối thủ cạnh tranh gần nhất của gần một đầu ngựavạch đích.)
    • It was a thrilling race, with the winner short-heading the second-place horse. (Đó một cuộc đua ly kỳ, với con ngựa chiến thắng về trước con ngựa về nhì gần một đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt đua ngựa thuần chủng, để mô tả một chiến thắng sít sao. nhấn mạnh sự chênh lệnh rất nhỏ, thường được xác định chính xác bằng ảnh chụp đích (photo finish).
Biến thể từ gần giống
  • Short-head victory/win (n): Chiến thắng với cách biệt rất nhỏ (một đầu ngựa).
    • He celebrated his short-head victory. (Anh ấy ăn mừng chiến thắng sít sao của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Win by a nose: Thắng với cách biệt cực nhỏ (thắng một mũi).
  • Win by a narrow margin: Thắng với cách biệt hẹp.
Lưu ý
  • "Short-head" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường khác, người ta dùng các cụm như "win by a very small margin" hoặc "win narrowly".
  • Không nhầm lẫn với danh từ short head (đầu ngắn) khi viết tách rời.
short-head

A jockey short-heads his horse to the finish line.

ngoại động từ
  1. về trước gần một đầu ngựa (đua ngựa)

Từ chứa "short-head"