short-headed

/'ʃɔ:t'hedid/
Học thuật
Thân thiện
short-headed

The baby has a short-headed appearance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đầu ngắn: Mô tả một đặc điểm hình thái học của đầu, khi chiều dài từ trán ra sau đầu ngắn hơn so với chiều rộng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhân chủng học, giải phẫu học hoặc khi mô tả một số giống vật nuôi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study compared long-headed and short-headed populations. (Nghiên cứu so sánh các quần thể đầu dài đầu ngắn.)
    • Some dog breeds, like the Pug, are naturally short-headed. (Một số giống chó, như chó Pug, tự nhiên đầu ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nhân chủng học: Thuật ngữ "short-headed" thường đồng nghĩa với "brachycephalic", dùng để phân loại hình dạng hộp sọ.
    • Brachycephalic (short-headed) skulls have a broad, wide appearance. (Những hộp sọ dạng đầu ngắn có vẻ ngoài rộng .)
Biến thể từ gần giống
  • Brachycephalic (adj): (thuộc về) đầu ngắn rộng. Đây thuật ngữ khoa học chính xác hơn.
    • Brachycephalic breeds often have respiratory issues. (Các giống chó đầu ngắn thường vấn đề về hô hấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Brachycephalic: đầu ngắn rộng (từ chuyên môn).
  • Broad-skulled: hộp sọ rộng (mô tả tương tự).
Từ trái nghĩa
  • Dolichocephalic: (thuộc về) đầu dài.
  • Long-headed: đầu dài.
short-headed

The baby has a short-headed appearance.

tính từ
  1. đầu ngắn

Từ đồng nghĩa