short-range
/'ʃɔ:treindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tầm ngắn: Dùng để mô tả một vật, thiết bị hoặc vũ khí chỉ có thể hoạt động hoặc có hiệu quả trong một khoảng cách gần.
- Ngắn hạn, gần (về thời gian): Dùng để mô tả kế hoạch, dự đoán hoặc chính sách chỉ liên quan đến một tương lai rất gần.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (về khoảng cách):
- The soldiers used short-range missiles for the tactical strike. (Các binh sĩ đã sử dụng tên lửa tầm ngắn cho cuộc tấn công chiến thuật.)
- This is a short-range radio device, perfect for communication within the building. (Đây là thiết bị radio tầm ngắn, hoàn hảo cho liên lạc trong tòa nhà.)
Tính từ (về thời gian):
- The company's short-range forecast predicts steady growth for the next quarter. (Dự báo ngắn hạn của công ty dự đoán tăng trưởng ổn định trong quý tới.)
- We need a short-range solution to handle the immediate crisis. (Chúng ta cần một giải pháp ngắn hạn để xử lý cuộc khủng hoảng trước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "short-range planning": việc lập kế hoạch ngắn hạn, thường cho giai đoạn dưới một năm.
- Our department focuses on short-range planning to meet annual targets. (Phòng của chúng tôi tập trung vào lập kế hoạch ngắn hạn để đạt các mục tiêu hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Short-range là một tính từ ghép. Các từ trái nghĩa trực tiếp bao gồm:
- Long-range (adj): tầm xa, dài hạn.
- long-range goals (các mục tiêu dài hạn)
Từ đồng nghĩa
- Limited-range (adj): có tầm hoạt động giới hạn (chủ yếu về khoảng cách).
- Near-term (adj): trong ngắn hạn, gần (về thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb nào được hình thành trực tiếp từ tính từ ghép "short-range".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "short-range".