shortcoming

/ʃɔ:t'kʌmiɳ/
danh từ
  1. thiếu sót, khuyết điểm, nhược điểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "shortcoming"

shortcoming
A manager discusses a project's shortcoming in a meeting.