shortcoming

/ʃɔ:t'kʌmiɳ/
Học thuật
Thân thiện
shortcoming

A manager discusses a project's shortcoming in a meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiếu sót, khuyết điểm, nhược điểm: Một đặc điểm hoặc khía cạnh không đạt tiêu chuẩn mong đợi; một điểm yếu hoặc sự thiếu hụt trong tính cách, khả năng, hoặc chất lượng của một người, vật, hoặc hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The main shortcoming of this plan is its high cost. (Khuyết điểm chính của kế hoạch này chi phí cao.)
    • He is a good employee, but his lack of punctuality is a serious shortcoming. (Anh ấy một nhân viên tốt, nhưng việc thiếu đúng giờ một thiếu sót nghiêm trọng.)
    • We must acknowledge our own shortcomings before we can improve. (Chúng ta phải thừa nhận những khuyết điểm của chính mình trước khi có thể cải thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overcome a shortcoming": khắc phục một nhược điểm.
    • She took extra courses to overcome her shortcoming in mathematics. ( ấy đã học thêm các khóa học để khắc phục nhược điểm về toán học.)
  • "to be aware of one's shortcomings": nhận thức được những thiếu sót của bản thân.
    • A good leader is always aware of his or her shortcomings. (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn nhận thức được những thiếu sót của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Shortfall (n): sự thiếu hụt (thường về số lượng, tiền bạc).
    • There is a significant budget shortfall this year. ( một sự thiếu hụt ngân sách đáng kể trong năm nay.)
  • Deficiency (n): sự thiếu hụt, sự không đầy đủ.
    • A vitamin deficiency can cause health problems. (Thiếu hụt vitamin có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Weakness: điểm yếu.
  • Fault: lỗi, khuyết điểm.
  • Imperfection: sự không hoàn hảo, nhược điểm.
  • Flaw: tì vết, khuyết điểm.
Từ trái nghĩa
  • Strength: điểm mạnh, ưu điểm.
  • Advantage: lợi thế, ưu điểm.
  • Merit: giá trị, ưu điểm.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "shortcoming")

shortcoming

A manager discusses a project's shortcoming in a meeting.

danh từ
  1. thiếu sót, khuyết điểm, nhược điểm

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "shortcoming"