durham

Học thuật
Thân thiện
durham

A farmer tends to his herd of Durham cattle in a green pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng):
    • Giống Durham: Một giống gia súc nguồn gốc từ Anh, đặc điểm sừng ngắn.
    • Thành phố Durham: Một thành phố nằmkhu vực trung bắc của tiểu bang Bắc Carolina, Hoa Kỳ; nơi trụ sở của Đại học Duke.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tên riêng):
    • The Durham is a historic breed of cattle from England. (Giống Durham một giống gia súc lịch sử nguồn gốc từ nước Anh.)
    • Durham, North Carolina, is a major center for education and research. (Thành phố Durham, Bắc Carolina, một trung tâm lớn về giáo dục nghiên cứu.)
    • He moved to Durham to study at the university. (Anh ấy chuyển đến Durham để học đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Durham University": Thường dùng để chỉ Đại học DurhamAnh, một trường đại học lâu đời danh tiếng. (Lưu ý: Đây một tổ hợp từ riêng, khác với Đại học Dukethành phố Durham, Bắc Carolina, Mỹ).
    • She received her degree from Durham University in the UK. ( ấy nhận bằng từ Đại học DurhamVương quốc Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Durham County (Danh từ riêng): Hạt Durham, một đơn vị hành chínhAnh cũng tên một hạttiểu bang Bắc Carolina, Mỹ.
  • Duke University (Danh từ riêng): Tên trường đại học nổi tiếng tọa lạc tại thành phố Durham, Bắc Carolina.
Lưu ý về từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa chỉ giống : Có thể gọi là giống Shorthorn (sừng ngắn) để chỉ cùng một giống, "Durham" tên của giống Shorthorn.
  • Đối với nghĩa chỉ địa danh: Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Các từ chỉ thành phố, thị trấn khác (như city, town) danh từ chung, không phải tên riêng thay thế.
durham

A farmer tends to his herd of Durham cattle in a green pasture.

Noun
  1. giống gia súc sừng ngắn của Anh
  2. thành phố nằmhướng bắc của miền Bắc Carolina;nơi đại học Duke

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống