durham

Noun
  1. giống gia súc sừng ngắn của Anh
  2. thành phố nằmhướng bắc của miền Bắc Carolina;nơi đại học Duke

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

durham
A farmer tends to his herd of Durham cattle in a green pasture.