shortish

/'ʃɔ:tiʃ/
Học thuật
Thân thiện
shortish

The child wears a shortish blue coat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi ngắn, ngắn ngắn: Dùng để mô tả một vật, khoảng cách, hoặc người chiều dài hoặc chiều cao ít hơn mức trung bình, nhưng không phải rất ngắn. thể hiện mức độ trung gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has shortish hair. (Anh ấy mái tóc hơi ngắn.)
    • She wore a shortish skirt to the party. ( ấy mặc một chiếc váy ngắn ngắn đến bữa tiệc.)
    • We took a shortish walk around the lake. (Chúng tôi đi một vòng khá ngắn quanh hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shortish" trong văn miêu tả: Thường được dùng trong văn viết hoặc nói để mô tả một cách tinh tế, giảm nhẹ sự đánh giá về độ ngắn, tránh cảm giác tiêu cực của từ "short" (ngắn/cụt).
    • The actor was of shortish stature, but his presence commanded the stage. (Nam diễn viên tầm vóc hơi thấp, nhưng sự hiện diện của anh ấy làm chủ sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Short (adj): Ngắn, thấp. (Mức độ mạnh hơn "shortish").
  • Rather short (cụm tính từ): Khá ngắn. (Nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn một chút).
  • -ish (hậu tố): Được thêm vào tính từ để tạo nghĩa "hơi", "khá", "một chút". dụ: tallish (hơi cao), reddish (hơi đỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Somewhat short: Hơi ngắn, khá ngắn.
  • Rather short: Khá ngắn.
  • A bit short: Một chút ngắn.
Từ trái nghĩa
  • Longish: Hơi dài.
  • Tallish: Hơi cao.
shortish

The child wears a shortish blue coat.

tính từ
  1. hơi ngắn, ngăn ngắn

Từ tương tự