shortness

shortness

A child experiences shortness of breath after running.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất ngắn (về thời gian): "shortness" chỉ trạng thái hoặc tính chất của một khoảng thời gian ngắn.
    • Tính chất ngắn (về không gian): "shortness" cũng dùng để chỉ trạng thái của một vật chiều dài hoặc chiều cao hạn chế.
    • Sự thiếu hụt: "shortness" có thể chỉ tình trạng thiếu hoặc không đủ một thứ đó.
    • Sự cộc lốc, thô lỗ: "shortness" còn mang nghĩa cách cư xử cộc lốc, thiếu lịch sự.
dụ sử dụng
  • Tính chất ngắn (thời gian):

    • The shortness of the meeting surprised everyone. (Tính chất ngắn của cuộc họp đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Tính chất ngắn (không gian):

    • His shortness made it difficult to reach the top shelf. (Chiều cao thấp của anh ấy khiến việc với tới kệ trên cùng trở nên khó khăn.)
  • Sự thiếu hụt:

    • There was a shortness of food supplies during the winter. ( sự thiếu hụt nguồn cung thực phẩm trong suốt mùa đông.)
    • The patient experienced shortness of breath after climbing stairs. (Bệnh nhân bị khó thở sau khi leo cầu thang.)
  • Sự cộc lốc:

    • Her shortness with the waiter was unnecessary. (Sự cộc lốc của ấy với người phục vụ không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shortness of breath": khó thở, một triệu chứng y tế phổ biến.

    • Shortness of breath can be a sign of asthma or heart problems. (Khó thở có thể dấu hiệu của bệnh hen suyễn hoặc vấn đề về tim.)
  • "shortness of time": thiếu thời gian.

    • Due to the shortness of time, we had to skip some activities. (Do thiếu thời gian, chúng tôi phải bỏ qua một số hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Short (tính từ): ngắn, thấp, thiếu.

    • The dress is too short for her. (Chiếc váy quá ngắn đối với ấy.)
  • Shorten (động từ): làm ngắn lại.

    • Please shorten the rope by a few meters. (Hãy làm ngắn sợi dây lại vài mét.)
  • Shortly (trạng từ): một cách ngắn gọn, sớm.

    • He will arrive shortly. (Anh ấy sẽ đến sớm thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Brevity: sự ngắn gọn (thường dùng cho văn bản hoặc lời nói).

    • The brevity of his speech was appreciated. (Sự ngắn gọn trong bài phát biểu của anh ấy được đánh giá cao.)
  • Lack: sự thiếu hụt.

    • There is a lack of resources in this area. ( sự thiếu hụt tài nguyênkhu vực này.)
  • Rudeness: sự thô lỗ (khi nói về cách cư xử).

    • His rudeness offended many people. (Sự thô lỗ của anh ấy đã xúc phạm nhiều người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "shortness". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to experience": - To be short of: thiếu hụt. - We are short of cash this month. (Chúng tôi thiếu tiền mặt trong tháng này.)

  • To run short: trở nên thiếu hụt.
    • Time is running short. (Thời gian đang trở nên thiếu hụt.)
Thành ngữ liên quan
  • In short: nói tóm lại.

    • In short, the project was a success. (Nói tóm lại, dự án đã thành công.)
  • Short and sweet: ngắn gọn dễ chịu.

    • The meeting was short and sweet. (Cuộc họp ngắn gọn dễ chịu.)

Từ chứa "shortness"