shrewdness
/'ʃru:iʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khôn ngoan, sự sắc sảo: Phẩm chất của việc có khả năng phán đoán tốt và đưa ra quyết định thông minh, đặc biệt trong các vấn đề thực tế hoặc kinh doanh. Nó liên quan đến sự nhạy bén, tinh ý và khả năng hiểu rõ tình huống.
- Sự đau đớn, sự nhức nhối (nghĩa cũ, ít dùng): Cảm giác đau đớn hoặc khó chịu.
- Sự buốt giá (nghĩa cũ, ít dùng): Cảm giác lạnh buốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính: sự khôn ngoan, sắc sảo):
- Her business shrewdness helped the company survive the crisis. (Sự khôn ngoan trong kinh doanh của bà ấy đã giúp công ty vượt qua khủng hoảng.)
- The investor was known for his financial shrewdness. (Nhà đầu tư được biết đến với sự sắc sảo về tài chính.)
- It was a move of great political shrewdness. (Đó là một động thái thể hiện sự khôn ngoan chính trị lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with shrewdness": một cách khôn ngoan, sắc sảo.
- He analyzed the contract with shrewdness. (Anh ấy phân tích hợp đồng một cách rất sắc sảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrewd (tính từ): khôn ngoan, sắc sảo, tinh ý.
- He is a shrewd negotiator. (Anh ấy là một nhà đàm phán khôn ngoan.)
- Shrewdly (trạng từ): một cách khôn ngoan, sắc sảo.
- She shrewdly invested in the new technology. (Cô ấy đã đầu tư một cách khôn ngoan vào công nghệ mới.)
Từ đồng nghĩa
- Astuteness: sự tinh anh, sự sắc sảo.
- Acumen: sự nhạy bén, sự sáng suốt (đặc biệt trong kinh doanh).
- Cunning: sự xảo quyệt, khôn khéo (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Perspicacity: sự sáng suốt, sự tinh tường.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "shrewdness". Tuy nhiên, tính từ "shrewd" thường xuất hiện trong các cụm mô tả.) - A shrewd judge of character: người đánh giá tính cách rất tinh tường. - She is a shrewd judge of character. (Cô ấy là người đánh giá tính cách rất tinh tường.)
danh từ
- sự khôn; tính khôn ngoan; tính sắc sảo
- sự đau đớn, sự nhức nhối
- sự buốt (do rét)