shovel board
Định nghĩa
Danh từ: - Trò chơi xô đẩy đồng xu trên bàn: "Shovel board" là một trò chơi trong đó người chơi dùng tay đẩy các đồng xu hoặc đĩa trượt trên một bàn dài về phía một mục tiêu hoặc vạch đánh dấu.
Ví dụ sử dụng
- (Shovel board là một trò chơi phổ biến trong các quán rượu Anh vào thế kỷ 16.)
- (Anh ấy thắng trận đấu bằng cách đẩy đồng xu của mình gần vạch đánh dấu nhất trong trò chơi shovel board.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play shovel board": tham gia trò chơi shovel board.
- They gathered at the tavern to play shovel board every Friday night. (Họ tụ tập tại quán rượu để chơi shovel board vào mỗi tối thứ Sáu.)
- "shovel board table": bàn chơi shovel board.
- The shovel board table was made of polished wood. (Bàn chơi shovel board được làm từ gỗ đánh bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Shuffleboard (danh từ): một biến thể hiện đại và phổ biến hơn của shovel board, thường chơi trên boong tàu hoặc sân ngoài trời, sử dụng gậy đẩy.
- Shuffleboard is often played on cruise ships. (Shuffleboard thường được chơi trên các tàu du lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Shuffleboard: trò chơi tương tự, thường dùng gậy thay vì tay.
- Table shuffleboard: phiên bản thu nhỏ của shuffleboard chơi trên bàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slide into: trượt vào (hành động đẩy đồng xu vào vị trí).
- He slid his disc into the scoring zone in shovel board. (Anh ấy đã trượt đĩa của mình vào khu vực ghi điểm trong shovel board.)
Thành ngữ liên quan
- Push one's luck: cố gắng thêm (trong bối cảnh cố đẩy đồng xa hơn trong shovel board).
- He pushed his luck by trying to slide the coin too far in shovel board. (Anh ấy đã cố gắng thêm bằng cách cố đẩy đồng xu quá xa trong shovel board.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "shovel board"