show-window

/'ʃou,windou/
Học thuật
Thân thiện
show-window

A shopkeeper arranges a display in the show-window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ hàng triển lãm; tủ bày hàng: Một khung kính lớnmặt tiền cửa hàng, được thiết kế để trưng bày sản phẩm nhằm thu hút sự chú ý của khách hàng đi ngang qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new dresses are beautifully arranged in the show-window. (Những chiếc váy mới được sắp xếp đẹp mắt trong tủ bày hàng.)
    • They decorated the show-window with lights for the holiday season. (Họ trang trí tủ hàng triển lãm bằng đèn cho mùa lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a show-window display": một màn trưng bày trong tủ kính.
    • The bakery has a tempting show-window display of cakes and pastries. (Tiệm bánh một màn trưng bày bánh ngọt bánh ngọt hấp dẫn trong tủ kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Display window (n): tủ trưng bày, cửa kính trưng bày. (Từ đồng nghĩa trực tiếp với "show-window").
  • Shop window (n): cửa kính cửa hàng. (Cách gọi thông dụng khác).
  • Showcase (n): tủ trưng bày (thường nhỏ hơn hoặc dùng trong bảo tàng, triển lãm).
Từ đồng nghĩa
  • Display case: tủ trưng bày.
  • Vitrine: tủ kính trưng bày (từ mượn tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "show-window" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • A window on/to the world: một cánh cửa sổ nhìn ra thế giới (thường dùng ẩn dụ).
    • For many, the internet is a window on the world. (Đối với nhiều người, internet một cánh cửa sổ nhìn ra thế giới.)
  • Window shopping: đi ngắm hàng hóa trưng bày ( không ý định mua).
    • We spent the afternoon window shopping in the city center. (Chúng tôi dành cả buổi chiều để đi ngắm đồ trong cửa kínhtrung tâm thành phố.)
show-window

A shopkeeper arranges a display in the show-window.

danh từ
  1. tủ hàng triển lãm; tủ bày hàng