showplace

showplace

The castle is a famous showplace that attracts many visitors.

Định nghĩa

Danh từ:
- Địa điểm tham quan nổi tiếng: "showplace" chỉ một nơi thường xuyên được trưng bày du khách đến thăm giá trị lịch sử hoặc vẻ đẹp tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Lâu đài cổ một địa điểm tham quan nổi tiếng thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.)
  • (Vườn thực vật đóng vai trò địa điểm tham quan cho các loài cây quý hiếm kỳ lạ.)
  • (Bảo tàng này một địa điểm tham quan về lịch sử văn hóa địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a showplace for something": nơi trưng bày hoặc giới thiệu một thứ đó.
    • The gallery is a showplace for contemporary art. (Phòng trưng bày nơi trưng bày nghệ thuật đương đại.)
  • "a showplace of natural beauty": một địa điểm có vẻ đẹp tự nhiên nổi bật.
    • The national park is a showplace of natural beauty with its waterfalls and forests. (Công viên quốc gia một địa điểm tham quan có vẻ đẹp tự nhiên với thác nước rừng cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Showplace (adj): mang tính chất trưng bày, nổi bật (dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
    • The showplace garden was meticulously designed. (Khu vườn mang tính chất trưng bày được thiết kế tỉ mỉ.)
  • Showpiece (n): vật trưng bày, vật tiêu biểu (tương tự nhưng thường chỉ đồ vật hoặc tác phẩm).
    • The painting is a showpiece of the museum. (Bức tranh vật trưng bày tiêu biểu của bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Landmark: địa danh nổi tiếng, thường giá trị lịch sử.
    • The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris. (Tháp Eiffel một địa danh nổi tiếng ở Paris.)
  • Attraction: điểm thu hút du khách.
    • The amusement park is a major attraction for families. (Công viên giải trí một điểm thu hút chính cho các gia đình.)
  • Exhibition: cuộc triển lãm, nơi trưng bày (nhấn mạnh vào sự kiện hơn địa điểm).
    • The art exhibition showcases modern sculptures. (Cuộc triển lãm nghệ thuật trưng bày các tác phẩm điêu khắc hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Show off: khoe khoang, trưng bày (thường dùng cho người).
    • He likes to show off his new car. (Anh ấy thích khoe chiếc xe mới của mình.)
  • Show around: dẫn đi tham quan.
    • The guide will show us around the showplace. (Hướng dẫn viên sẽ dẫn chúng tôi đi tham quan địa điểm đó.)
Thành ngữ liên quan
  • "a showplace of the world": một địa điểm nổi tiếng toàn cầu.
    • The Grand Canyon is a showplace of the world. (Hẻm núi Grand Canyon một địa điểm tham quan nổi tiếng toàn cầu.)
  • "to put on a show": tổ chức một buổi trình diễn, trưng bày.
    • The city put on a show to celebrate its showplace. (Thành phố đã tổ chức một buổi trình diễn để kỷ niệm địa điểm tham quan của mình.)

Từ gần giống

Từ chứa "showplace"