shapeless

/'ʃeiplis/
tính từ
  1. không hình dạng, không ra hình thù
  2. hình dạng kỳ quái, dị hình, dị dạng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "shapeless"

shapeless
A shapeless hat droops over his head.