showtime

showtime

The showtime for the play is at seven o'clock.

Định nghĩa

Danh từ: - Giờ bắt đầu buổi biểu diễn: "showtime" chỉ thời điểm chính thức một chương trình, buổi hòa nhạc, vở kịch hoặc sự kiện giải trí bắt đầu. - Thời điểm hành động: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "showtime" ám chỉ thời điểm bắt đầu một hoạt động quan trọng, đặc biệt khi mọi thứ chuẩn bị sẵn sàng để diễn ra.

dụ sử dụng
  • (Khán giả ngồi vào chỗ khi giờ bắt đầu buổi biểu diễn đến gần.)
  • (Đến giờ biểu diễn rồi! Màn sắp kéo lên.)
  • (Ngay từ giờ bắt đầu, chúng tôi biết buổi hòa nhạc sẽ rất hoành tráng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It's showtime": Cụm từ thường dùng để báo hiệu một sự kiện quan trọng sắp bắt đầu, mang tính khẩn trương hoặc phấn khích.

    • The director shouted, "It's showtime!" as the actors took their places. (Đạo diễn hét lên, "Đến giờ biểu diễn!" khi các diễn viên vào vị trí.)
  • "Showtime" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Dùng để chỉ thời điểm bắt đầu một nhiệm vụ hoặc thử thách.

    • After months of training, it's showtime for the team. (Sau nhiều tháng tập luyện, đây thời điểm hành động cho đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Show (n): chương trình, buổi biểu diễn.
    • The show starts at 8 PM. (Chương trình bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
  • Showtime (adj): liên quan đến giờ biểu diễn (hiếm dùng).
    • The showtime schedule is posted on the door. (Lịch giờ biểu diễn được dán trên cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Start time: giờ bắt đầu.
    • The start time for the movie is 7 PM. (Giờ bắt đầu của bộ phim 7 giờ tối.)
  • Curtain time: giờ mở màn (trong sân khấu).
    • Curtain time is at 8:30 sharp. (Giờ mở màn 8:30 đúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Show up: xuất hiện, đến.
    • Everyone showed up before showtime. (Mọi người đều đến trước giờ biểu diễn.)
  • Show off: khoe khoang, phô trương.
    • He likes to show off during showtime. (Anh ấy thích khoe khoang trong giờ biểu diễn.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a show of something: làm ra vẻ, phô trương điều .
    • They made a big show of arriving right at showtime. (Họ làm ra vẻ quan trọng khi đến đúng giờ biểu diễn.)
  • The show must go on: chương trình phải tiếp tục ( gặp khó khăn).
    • Even with a broken leg, the actor believed the show must go on, so he performed at showtime. ( bị gãy chân, diễn viên tin rằng chương trình phải tiếp tục, nên anh đã biểu diễn đúng giờ.)

Từ chứa "showtime"