shittim

shittim

A small bird perches on a branch of the shittim tree.

Định nghĩa
  • Danh từ: Cây keo gai, một loại cây bụi hoặc cây nhỏ gai, rụng vào mùa khô, nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ. Cây này hoa màu trắng quả hạch nhỏ màu đen. Trong Kinh Thánh, "shittim" (gỗ si-tim) được nhắc đến như loại gỗ quý dùng để xây dựng Đền Tạm.
dụ sử dụng
  • (Cây shittim được biết đến với những cành gai góc hoa màu trắng.)
  • (Trong Kinh Thánh, Hòm Giao Ước được làm từ gỗ shittim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shittim wood": gỗ shittim, một loại gỗ cứng, bền, thường được dùng trong các công trình tôn giáo cổ đại.

    • The tabernacle's beams were constructed from shittim wood. (Các đòn tay của Đền Tạm được xây dựng từ gỗ shittim.)
  • "shittim tree": tên gọi khác của loài cây này, thường xuất hiện trong văn bản tôn giáo hoặc thực vật học.

    • The shittim tree is also known as the acacia tree in some regions. (Cây shittim còn được gọi là cây keomột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shittim wood (cụm danh từ): gỗ shittim, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.
  • Acacia (danh từ): cây keo, một tên gọi khác phổ biến hơn cho loại cây này.
  • Babul (danh từ): tên gọi khác của cây keoẤn Độ.
Từ đồng nghĩa
  • Acacia: cây keo, loài cây cùng họ.
  • Thorn tree: cây gai, chỉ chung các loại cây gai.
  • Gum arabic tree: cây keoRập, một loài cây cùng chi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "shittim".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "shittim".

Từ chứa "shittim"