shrapnel

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh đạn, mảnh bom: "shrapnel" chỉ những mảnh kim loại nhỏ, sắc nhọn, được bắn ra từ một quả bom, quả đạn pháo hoặc một thiết bị nổ khác khi phát nổ. Những mảnh vỡ này có thể gây sát thương lớn cho người vật thể xung quanh.
    • Đạn chì (trong lịch sử): Trong quân sự, "shrapnel" còn dùng để chỉ một loại đạn pháo đặc biệt chứa các viên chì hoặc các mảnh kim loại nhỏ, được thiết kế để phát nổ trên không, rải các mảnh đạn xuống mục tiêu.
dụ sử dụng
  • (Những người lính bị thương do mảnh đạn từ vụ nổ.)
  • (Anh ấy vẫn còn một mảnh đạn găm trong chân từ thời chiến tranh.)
  • (Chiếc xe bị đầy lỗ hổng do mảnh đạn sau vụ nổ bom.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shrapnel wounds": vết thương do mảnh đạn.
    • The hospital treated many patients with severe shrapnel wounds. (Bệnh viện đã điều trị nhiều bệnh nhân bị vết thương do mảnh đạn nghiêm trọng.)
  • "Shrapnel damage": thiệt hại do mảnh đạn gây ra.
    • The building sustained extensive shrapnel damage during the attack. (Tòa nhà bị thiệt hại nặng nề do mảnh đạn trong cuộc tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrapnel (adj): (thường dùng trong cụm từ) liên quan đến mảnh đạn.
    • Shrapnel injuries are common in modern warfare. (Chấn thương do mảnh đạn rất phổ biến trong chiến tranh hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Fragments: mảnh vỡ (thường chỉ chung các mảnh vỡ từ bất kỳ vật liệu nào).
    • The bomb exploded, sending fragments everywhere. (Quả bom nổ, tung các mảnh vỡ ra khắp nơi.)
  • Debris: mảnh vụn (chỉ các mảnh vỡ từ một cấu trúc hoặc vật thể bị phá hủy).
    • Rescuers searched through the debris for survivors. (Đội cứu hộ tìm kiếm người sống sót trong đống mảnh vụn.)
  • Shell fragments: mảnh đạn pháo (cụ thể hơn, chỉ mảnh từ vỏ đạn pháo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "shrapnel" đây danh từ chỉ vật thể.
Thành ngữ liên quan
  • "A shrapnel of something": (hiếm dùng, mang tính ẩn dụ) một mảnh nhỏ, sắc nhọn của một thứ đó.
    • The glass shattered into a shrapnel of tiny pieces. (Kính vỡ tan thành những mảnh nhỏ sắc nhọn như mảnh đạn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shrapnel
A soldier is injured by flying shrapnel on a battlefield.