shrapnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mảnh đạn, mảnh bom: Chỉ các mảnh kim loại văng ra từ vỏ của một quả đạn pháo, lựu đạn hoặc bom khi chúng phát nổ, gây sát thương cho người và vật xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le soldat a été blessé par un éclat de shrapnel. (Người lính bị thương bởi một mảnh đạn.)
- Les médecins ont dû extraire le shrapnel de sa jambe. (Các bác sĩ phải lấy mảnh đạn ra khỏi chân anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être touché par le shrapnel": bị trúng mảnh đạn.
- Plusieurs civils ont été touchés par le shrapnel lors de l'explosion. (Nhiều thường dân đã bị trúng mảnh đạn trong vụ nổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Éclat d'obus (cụm danh từ giống đực): mảnh đạn pháo. Đây là một từ đồng nghĩa gần gũi.
- Fragment (danh từ giống đực): mảnh vỡ. Có thể dùng trong ngữ cảnh chung hơn, không chỉ riêng đạn pháo.
Từ đồng nghĩa
- Éclat: mảnh văng, mảnh vỡ (thường dùng cho đạn, bom).
- Débris métallique: mảnh vụn kim loại.
Lưu ý
- Từ "shrapnel" có nguồn gốc từ tên của Henry Shrapnel, một sĩ quan pháo binh người Anh, người đã phát minh ra loại đạn chứa các viên bi chì này.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "mảnh đạn" hoặc giữ nguyên dạng "shrapnel" trong các văn bản chuyên ngành.
danh từ giống đực
- trái phá