shrapnell
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trái phá, đạn trái phá: Một loại đạn pháo được thiết kế để phát nổ trên không, giải phóng nhiều mảnh kim loại nhỏ (mảnh đạn) xuống một khu vực rộng lớn bên dưới. Từ này thường dùng để chỉ chính quả đạn đó, chứ không phải các mảnh vỡ của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'artillerie a tiré des shrapnells sur les positions ennemies. (Pháo binh đã bắn những quả trái phá vào các vị trí của địch.)
- Le shrapnell est une invention du XIXe siècle. (Trái phá là một phát minh của thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sử dụng quân sự hiện đại, thuật ngữ này ít phổ biến hơn so với các loại đạn nổ chùm khác, nhưng vẫn được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả kỹ thuật.
- Từ này có nguồn gốc từ tên của người phát minh, Đại tá Henry Shrapnel của Quân đội Anh.
Biến thể và từ gần giống
- Shrapnel (danh từ giống đực, cách viết khác): Cách viết tiếng Pháp hóa phổ biến hơn, bỏ đi một chữ "l" cuối cùng. Đây là dạng thường gặp nhất.
- Il a été blessé par un éclat de shrapnel. (Anh ta bị thương bởi một mảnh trái phá.)
Lưu ý về từ vựng
- Phân biệt với "éclat d'obus": "Shrapnell" chỉ quả đạn được bắn ra. Các mảnh kim loại văng ra từ quả đạn đó được gọi là "éclats (d'obus)" hoặc "fragments". Trong tiếng Việt, "mảnh đạn" thường dùng để chỉ các mảnh vỡ này.
- Từ "shrapnell" với hai chữ "l" là một dạng cổ hoặc ít phổ biến hơn so với "shrapnel".