shrewdly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách khôn ngoan, sắc sảo, hoặc nhạy bén trong việc đánh giá tình huống và đưa ra quyết định, thường liên quan đến lợi ích thực tế hoặc tài chính.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đầu tư tài sản của mình một cách khôn ngoan, tránh các cổ phiếu rủi ro.)
- (Cô ấy đã đàm phán một cách sắc sảo để có được thỏa thuận tốt hơn cho công ty của mình.)
- (Chính trị gia đó đã khéo léo tránh trả lời câu hỏi khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shrewdly observed": được quan sát một cách tinh tường, chỉ khả năng nhìn ra bản chất vấn đề.
- He shrewdly observed that the market was about to crash. (Anh ấy đã tinh tường nhận ra rằng thị trường sắp sụp đổ.)
"shrewdly calculated": được tính toán một cách khôn ngoan, thường mang hàm ý chiến lược.
- Her shrewdly calculated move secured her promotion. (Động thái được tính toán khôn ngoan của cô ấy đã đảm bảo cho việc thăng chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrewd (tính từ): khôn ngoan, sắc sảo.
- He is a shrewd businessman. (Anh ấy là một doanh nhân khôn ngoan.)
- Shrewdness (danh từ): sự khôn ngoan, sắc sảo.
- Her shrewdness helped her win the case. (Sự sắc sảo của cô ấy đã giúp cô thắng kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Astutely: một cách nhạy bén, thông minh (thường dùng trong kinh doanh hoặc chính trị).
- He astutely predicted the trend. (Anh ấy đã nhạy bén dự đoán xu hướng.)
- Acutely: một cách tinh tế, sâu sắc (nhấn mạnh khả năng thấu hiểu).
- She was acutely aware of the risks. (Cô ấy nhận thức sâu sắc về các rủi ro.)
- Cannily: một cách khôn ngoan, thận trọng (thường mang sắc thái ranh mãnh).
- He cannily saved his money for the future. (Anh ấy khôn ngoan tiết kiệm tiền cho tương lai.)
Thành ngữ liên quan
- "Play one's cards shrewdly": hành động một cách khôn ngoan để đạt được lợi thế.
- She played her cards shrewdly and got the job. (Cô ấy đã hành động khôn ngoan và giành được công việc.)