shortly

/'ʃɔ:tli/
Học thuật
Thân thiện
shortly

The doctor will arrive shortly.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Không lâu nữa, chẳng mấy chốc, sắp sửa: Dùng để chỉ một sự việc sẽ xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn kể từ thời điểm hiện tại hoặc thời điểm được nhắc đến.
    • Một cách vắn tắt, tóm lại: Dùng để chỉ việc diễn đạt, giải thích hoặc trả lời một cách ngắn gọn, súc tích.
    • Một cách cộc lốc, lạnh lùng: Dùng để chỉ cách nói năng, cư xử thiếu kiên nhẫn, thô lỗ hoặc thiếu lịch sự.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "không lâu nữa":

    • The meeting will start shortly. (Cuộc họp sẽ bắt đầu không lâu nữa.)
    • She left, and shortly afterwards, the phone rang. ( ấy rời đi, chẳng mấy chốc sau đó, điện thoại reo.)
  • Với nghĩa "một cách vắn tắt":

    • To put it shortly, the project was a success. (Nói tóm lại một cách vắn tắt, dự án đã thành công.)
    • He explained the rules shortly and clearly. (Anh ấy giải thích luật một cách ngắn gọn rõ ràng.)
  • Với nghĩa "một cách cộc lốc":

    • "I'm busy," he replied shortly. ("Tôi đang bận," anh ta trả lời một cách cộc lốc.)
    • The manager spoke shortly to the impatient customer. (Người quản lý nói chuyện một cách lạnh lùng với vị khách thiếu kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shortly before/after": Ngay trước/sau (một thời điểm nào đó một khoảng ngắn).
    • He arrived shortly after the ceremony began. (Anh ấy đến ngay sau khi buổi lễ bắt đầu.)
    • She called me shortly before her flight. ( ấy gọi cho tôi ngay trước chuyến bay của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Short (adj): ngắn, vắn tắt, cộc.

    • He gave a short answer. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời ngắn.)
  • Shortness (n): sự ngắn ngủi, tính cộc lốc.

    • The shortness of his reply was surprising. (Sự ngắn gọn/cộc lốc trong câu trả lời của anh ta thật đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Soon: sớm, chẳng bao lâu nữa (nghĩa thời gian).
  • Briefly: một cách ngắn gọn (nghĩa cách thức diễn đạt).
  • Curtly/Abruptly: một cách cộc lốc, đột ngột (nghĩa cách thức cư xử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "shortly")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "shortly")

shortly

The doctor will arrive shortly.

phó từ
  1. không lâu nữa, chẳng mấy chốc
  2. vắn tắt, tóm lại
  3. cộc lốc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "shortly"

Từ có nhắc đến "shortly"