shortly

/'ʃɔ:tli/
phó từ
  1. không lâu nữa, chẳng mấy chốc
  2. vắn tắt, tóm lại
  3. cộc lốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "shortly"

Từ có nhắc đến "shortly"

shortly
The doctor will arrive shortly.