perspicacity

/,pə:spi'kæsiti/
Học thuật
Thân thiện
perspicacity

A detective uses his perspicacity to solve the mystery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sáng suốt, sự minh mẫn: Khả năng nhận thức, phán đoán hiểu biết một cách nhanh chóng, rõ ràng sâu sắc. Đây phẩm chất của một trí tuệ nhạy bén, có thể thấu hiểu bản chất của sự việc, con người hoặc tình huống phức tạp.
    • Sự sáng trí, sự tinh tường: Khả năng quan sát đánh giá tinh tế, nhìn thấu những chi tiết quan trọng người khác có thể bỏ qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her perspicacity in business matters saved the company from a bad investment. (Sự sáng suốt của ấy trong các vấn đề kinh doanh đã cứu công ty khỏi một khoản đầu tồi.)
    • The detective's perspicacity allowed him to solve the case quickly. (Sự minh mẫn của viên thám tử đã cho phép anh ta giải quyết vụ án một cách nhanh chóng.)
    • We admire his perspicacity in understanding complex philosophical texts. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự sáng trí của anh ấy trong việc thấu hiểu các văn bản triết học phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate/show perspicacity": thể hiện sự sáng suốt.

    • The analyst showed great perspicacity in predicting the market trend. (Nhà phân tích đã thể hiện sự sáng suốt lớn trong việc dự đoán xu hướng thị trường.)
  • "remarkable/keen perspicacity": sự sáng suốt đáng chú ý/sắc bén.

    • The judge was known for her keen perspicacity and fairness. (Nữ thẩm phán được biết đến với sự sáng suốt sắc bén công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Perspicacious (tính từ): sáng suốt, minh mẫn, sáng trí.

    • He is a perspicacious observer of human nature. (Anh ấy một người quan sát sáng suốt về bản chất con người.)
  • Perspicuity (danh từ): sự rõ ràng, dễ hiểu (thường dùng cho cách diễn đạt, văn phong).

    • The perspicuity of his writing makes complex ideas accessible. (Tính rõ ràng trong cách viết của ông ấy khiến những ý tưởng phức tạp trở nên dễ tiếp cận.)
Từ đồng nghĩa
  • Acumen: sự nhạy bén, sự sắc sảo (đặc biệt trong kinh doanh hoặc phán đoán thực tế).
  • Discernment: sự sáng suốt, sự tinh tường trong việc phân biệt đánh giá.
  • Insight: sự thấu hiểu sâu sắc, sự sáng suốt.
  • Shrewdness: sự khôn ngoan, sắc sảo (thường thiên về thực tế, đôi khi tính toán).
Từ trái nghĩa
  • Stupidity: sự ngu ngốc.
  • Obtuseness: sự đần độn, sự chậm hiểu.
  • Dullness: sự tối tăm, sự kém thông minh.
perspicacity

A detective uses his perspicacity to solve the mystery.

danh từ
  1. sự sáng suốt, sự sáng trí, sự minh mẫn