shrinkable
/'ʃriɳkəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể co lại được: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc đồ vật có thể thu nhỏ kích thước lại, thường do tác động của nhiệt độ (như giặt nước nóng, sấy khô).
- Có thể rút ngắn lại: Có thể làm cho ngắn hơn hoặc nhỏ hơn so với kích thước ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This wool sweater is not shrinkable if you wash it in cold water. (Chiếc áo len này sẽ không bị co lại nếu bạn giặt nó trong nước lạnh.)
- The label clearly states that the fabric is shrinkable. (Nhãn mác ghi rõ rằng chất liệu vải này có thể bị co.)
- We need a shrinkable film to wrap the product tightly. (Chúng tôi cần một loại màng có thể co lại để bọc sản phẩm thật chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Shrinkable material": Vật liệu có thể co.
- The package uses a shrinkable material that tightens when heated. (Bao bì sử dụng một vật liệu có thể co lại, siết chặt khi được làm nóng.)
"Heat-shrinkable": Có thể co lại khi gặp nhiệt (đây là một tính từ ghép phổ biến).
- Heat-shrinkable tubing is used to insulate electrical wires. (Ống co nhiệt được dùng để cách ly các dây điện.)
Biến thể và từ gần giống
Shrink (động từ): co lại, rút lại.
- Wool can shrink in hot water. (Len có thể co lại trong nước nóng.)
Shrinkage (danh từ): sự co lại, độ co.
- The shrinkage of the cotton shirt was significant after drying. (Độ co của chiếc áo sơ mi cotton là đáng kể sau khi sấy.)
Từ đồng nghĩa
- Contractible: Có thể co lại.
- Reducible: Có thể thu nhỏ lại.
Từ trái nghĩa
- Non-shrinkable: Không thể co lại.
- Stable: Ổn định (về kích thước).
tính từ
- có thể làm co lại được, có thể rút ngắn lại; có thể bị co