shrinkable

/'ʃriɳkəbl/
tính từ
  1. có thể làm co lại được, có thể rút ngắn lại; có thể bị co

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "shrinkable"

shrinkable
This cotton sweater is shrinkable if washed in hot water.