unshrinkable
/' n' ri k bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể co lại, không bị co rút: Chỉ tính chất của một vật liệu (thường là vải, quần áo) không bị thu nhỏ kích thước sau khi giặt, sấy hoặc tiếp xúc với nhiệt độ, độ ẩm.
- Không thể bị thu nhỏ hoặc giảm bớt: Mô tả một thứ gì đó không thể bị làm cho nhỏ hơn, ít hơn, hoặc giảm giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This sweater is made from unshrinkable wool. (Chiếc áo len này được làm từ len không bị co.)
- The manufacturer guarantees that these jeans are unshrinkable. (Nhà sản xuất đảm bảo rằng những chiếc quần jeans này không bị co lại.)
- Her confidence in the project was unshrinkable. (Sự tự tin của cô ấy vào dự án là không thể bị suy giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unshrinkable commitment": cam kết không thể bị thu hẹp hoặc giảm sút.
- He showed an unshrinkable commitment to his principles. (Anh ấy thể hiện một cam kết không lay chuyển với các nguyên tắc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrinkable (adj): có thể co lại. (Từ trái nghĩa)
- Cotton is often shrinkable if washed in hot water. (Vải cotton thường có thể bị co nếu giặt trong nước nóng.)
- Preshrunk (adj): đã được xử lý co trước. (Một tính chất tương tự nhưng đạt được bằng quy trình khác)
- These shirts are preshrunk, so they should fit the same after washing. (Những chiếc áo sơ mi này đã được xử lý co trước, vì vậy chúng sẽ vừa vặn như cũ sau khi giặt.)
Từ đồng nghĩa
- Non-shrinking: không co lại.
- Shrink-resistant: chống co rút.
- Immutable: bất biến, không thay đổi (nghĩa bóng, về tính chất hoặc giá trị).
Từ trái nghĩa
- Shrinkable: có thể co lại.
- Contractible: có thể co lại, có thể rút ngắn.
tính từ
- không thể co lại, không thể rút ngắn lại