shrua
/ʃrʌg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhún vai: Hành động nâng hai vai lên rồi hạ xuống nhanh, thường để thể hiện sự không biết, không quan tâm, bất lực hoặc thờ ơ.
- Cái nhún vai: Bản thân cử chỉ nhún vai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He gave a shrug of indifference. (Anh ấy nhún vai tỏ vẻ thờ ơ.)
- Her only response was a silent shrug. (Phản ứng duy nhất của cô ấy là một cái nhún vai im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with a shrug": với một cái nhún vai.
- "I don't know," he said with a shrug. ("Tôi không biết," anh ta nói với một cái nhún vai.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrug off (phrasal verb): phớt lờ, xem thường, gạt bỏ (một vấn đề, lời chỉ trích).
- He can shrug off criticism easily. (Anh ấy có thể dễ dàng phớt lờ lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Shoulder movement: cử động vai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shrug off: (đã giải thích ở trên).
Thành ngữ liên quan
- Shrug one's shoulders: nhún vai.
- When asked about the future, she just shrugged her shoulders. (Khi được hỏi về tương lai, cô ấy chỉ nhún vai.)
danh từ
- sự nhún vai
- cái nhún vai