shrew

/ʃru:d/
danh từ
  1. người đàn bà đanh đá
  2. (động vật học) chuột chù ((cũng) shrew-mouse)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shrew"

shrew
A shrew scurries through the leaf litter in a forest.