shrew

/ʃru:d/
Học thuật
Thân thiện
shrew

A shrew scurries through the leaf litter in a forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn bà đanh đá, hay gây gổ: Một người phụ nữ tính khí hung dữ, hay la mắng, cằn nhằn tranh cãi.
    • (Động vật học) Chuột chù: Một loài động vật nhỏ, giống chuột, mõm dài thường ăn côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • In the play, the character is portrayed as a shrew who constantly argues with her husband. (Trong vở kịch, nhân vật được miêu tả một người đàn bà đanh đá luôn tranh cãi với chồng.)
    • He complained that his neighbor was an old shrew. (Anh ta phàn nàn rằng hàng xóm một mụ đàn bà đanh đá.)
  • Danh từ (chỉ động vật):

    • The shrew is a small insectivorous mammal, not a true rodent. (Chuột chù một loài động vật nhỏ ăn côn trùng, không phải loài gặm nhấm thực sự.)
    • We found a dead shrew in the garden. (Chúng tôi tìm thấy một con chuột chù chết trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a shrewish tongue": một cái lưỡi đanh đá, hay chửi mắng.

    • She was known for her shrewish tongue. ( ta nổi tiếng cái lưỡi đanh đá.)
  • Trong văn học: Từ này thường được dùng trong văn học cổ điển để miêu tả những nhân vật phụ nữ tính cách hung hăng, chua ngoa.

    • Shakespeare's "The Taming of the Shrew" is a famous comedy. ("Người vợ hung thần" của Shakespeare một vở hài kịch nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrewish (tính từ): tính đanh đá, hay gây gổ (thường dùng cho phụ nữ).

    • He couldn't stand her shrewish complaints. (Anh ta không thể chịu đựng được những lời phàn nàn đanh đá của ta.)
  • Shrew-mouse (danh từ, ): từ đồng nghĩa với "shrew" chỉ động vật.

Từ đồng nghĩa
  • Chỉ người: Virago, termagant, harridan, scold, nag (tất cả đều chỉ người phụ nữ hay la mắng, gây gổ).
  • Chỉ động vật: Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt ngoài "chuột chù".
Thành ngữ liên quan
  • "To tame a shrew": chế ngự/chỉnh đốn một người đàn bà đanh đá. Cụm từ này trực tiếp liên quan đến tựa đề vở kịch của Shakespeare.
    • He thought marrying her would be like trying to tame a shrew. (Anh ta nghĩ việc cưới ta sẽ giống như cố gắng chế ngự một người đàn bà đanh đá.)
shrew

A shrew scurries through the leaf litter in a forest.

danh từ
  1. người đàn bà đanh đá
  2. (động vật học) chuột chù ((cũng) shrew-mouse)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shrew"