shuddering

/'ʃʌdəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
shuddering

The old dog is shuddering in the cold rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rùng mình, run lên ghê sợ, ghê tởm hoặc lạnh: Trạng thái cơ thể co rúm lại run rẩy một cách không kiểm soát được, thường do phản ứng với cảm xúc mạnh như sợ hãi, kinh hãi hoặc do lạnh buốt.
    • Rung động mạnh, chấn động dữ dội: Diễn tả một chuyển động hoặc rung lắc mạnh mẽ, đột ngột, thường của một vật thể lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She let out a shuddering sigh after watching the horror movie. ( ấy thở dài rùng mình sau khi xem bộ phim kinh dị.)
    • The shuddering child was wrapped in a blanket to warm up. (Đứa trẻ run lên lạnh được quấn trong chăn để sưởi ấm.)
    • The shuddering engine finally came to a stop. (Động cơ rung lắc dữ dội cuối cùng cũng dừng hẳn.)
    • We felt the shuddering impact of the explosion. (Chúng tôi cảm nhận được chấn động dữ dội của vụ nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a shuddering halt/stop": một sự dừng lại đột ngột mạnh mẽ, gây ra rung chuyển.
    • The project came to a shuddering halt due to lack of funding. (Dự án đã dừng lại một cách chói tai thiếu kinh phí.)
  • Dùng như một phó từ (một cách không chính thức) để nhấn mạnh mức độ của một hành động đi kèm với sự run rẩy.
    • He was shuddering violently. (Anh ta đang run lên bần bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Shudder (động từ, danh từ): rùng mình; cơn rùng mình.
    • She shuddered at the thought. ( ấy rùng mình khi nghĩ đến điều đó.)
    • A shudder ran through the building. (Một cơn rung chấn lan khắp tòa nhà.)
  • Shuddery (tính từ): gây ra cảm giác rùng mình, ghê rợn.
    • A shuddery ghost story. (Một câu chuyện ma làm người ta ghê rợn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trembling (adj): run rẩy (thường do sợ hãi, yếu đuối hoặc lạnh).
  • Quivering (adj): rung động nhẹ, lắc lư.
  • Convulsive (adj): co giật, co thắt (mạnh đột ngột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "shuddering" tính từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "shudder".) - Shudder to think (of): rùng mình khi nghĩ tới (một điều đó khủng khiếp). - I shudder to think what could have happened. (Tôi rùng mình khi nghĩ tới điều lẽ ra đã có thể xảy ra.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "shuddering".)

shuddering

The old dog is shuddering in the cold rain.

tính từ
  1. rùng mình (ghê sợ, ghê tởm...)

Từ tương tự