siêu tự nhiên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vượt lên trên hoặc nằm ngoài phạm vi của tự nhiên, của các quy luật tự nhiên đã biết: "siêu tự nhiên" dùng để mô tả những hiện tượng, sức mạnh hoặc thực thể không thể giải thích được bằng khoa học hay các quy luật vật lý thông thường.
- Thuộc về thế giới tâm linh, thần thánh: Từ này thường liên quan đến các khái niệm như thần linh, ma quỷ, phép thuật, hoặc các trải nghiệm tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nhiều người tin vào sức mạnh siêu tự nhiên. (Many people believe in supernatural powers.)
- Câu chuyện kể về một hiện tượng siêu tự nhiên xảy ra trong ngôi nhà cũ. (The story tells of a supernatural phenomenon that occurred in the old house.)
- Anh ta cho rằng giấc mơ đó là một dấu hiệu siêu tự nhiên. (He considered that dream to be a supernatural sign.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thế giới siêu tự nhiên": chỉ một cõi giới hoặc phạm trù tồn tại song song hoặc vượt trên thế giới vật chất mà chúng ta đang sống.
- Tôn giáo thường đề cập đến một thế giới siêu tự nhiên đầy bí ẩn. (Religion often refers to a mysterious supernatural world.)
"hiện tượng siêu tự nhiên": cụm từ dùng để chỉ chung các sự kiện kỳ lạ, không giải thích được bằng khoa học, như ma ám, linh cảm, hay phép lạ.
- Các nhà nghiên cứu tâm linh luôn tìm cách ghi lại các hiện tượng siêu tự nhiên. (Paranormal researchers always try to record supernatural phenomena.)
Biến thể và từ liên quan
Siêu nhiên (tính từ): từ đồng nghĩa, có nghĩa hoàn toàn tương tự "siêu tự nhiên".
- Những câu chuyện về khả năng siêu nhiên luôn thu hút sự chú ý. (Stories about supernatural abilities always attract attention.)
Thuyết siêu tự nhiên (danh từ): một học thuyết hoặc niềm tin thừa nhận sự tồn tại của thế giới siêu tự nhiên.
- Thuyết siêu tự nhiên cho rằng có những thực thể vượt trên thế giới vật chất. (Supranaturalism posits that there are entities beyond the material world.)
Từ đồng nghĩa
- Huyền bí: bí ẩn, khó lý giải, thường gắn với màu sắc tâm linh.
- Thần kỳ: kỳ diệu, như có phép màu, thần thánh.
- Tâm linh: thuộc về linh hồn, tinh thần, thế giới bên kia.
Từ trái nghĩa
- Tự nhiên: thuộc về thiên nhiên, tuân theo các quy luật khoa học thông thường.
- Khoa học: có thể giải thích được bằng phương pháp và nguyên lý khoa học.
- Thực tế: tồn tại một cách hiển nhiên, có thể nhận biết bằng giác quan và lý trí.
Thành ngữ/cụm từ liên quan
Sức mạnh siêu tự nhiên: chỉ năng lực vượt trên khả năng con người, thường được cho là đến từ thần linh hoặc các thực thể huyền bí.
- Nhân vật chính trong phim sở hữu sức mạnh siêu tự nhiên. (The main character in the movie possesses supernatural power.)
Trải nghiệm siêu tự nhiên: chỉ những cảm nhận hoặc sự kiện cá nhân có liên quan đến thế giới tâm linh, ma quỷ.
- Sau chuyến đi, cô ấy kể lại một trải nghiệm siêu tự nhiên đáng sợ. (After the trip, she recounted a frightening supernatural experience.)
- Nh. Siêu nhiên.