siêu thoát

Học thuật
Thân thiện
siêu thoát

Một vị thiền sư đạt đến cảnh giới siêu thoát.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vượt lên trên, thoát khỏi những điều tầm thường, quy ước thông thường: Trạng thái hoặc phẩm chất của một cái đó không bị ràng buộc bởi các quy tắc, tập tục hay suy nghĩ thông thường của thế gian.
    • Cao cả, thanh thoát: Mang tính chất tinh thần cao đẹp, không vướng bận vật chất hay dục vọng tầm thường.
  2. Động từ:

    • Giải thoát linh hồn, đưa sang thế giới bên kia: (Thường dùng trong tôn giáo, đặc biệt Phật giáo) Hành động cầu nguyện, làm lễ để giúp linh hồn người chết được siêu sinh, thoát khỏi cảnh giới khổ đau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Tư tưởng của ông ấy thật siêu thoát, không bị chi phối bởi danh lợi.
    • Bài thơ mang một vẻ đẹp siêu thoát, như đưa người đọc ra khỏi thực tại.
  • Động từ:

    • Gia đình tổ chức lễ cầu siêu để siêu thoát cho vong linh người đã khuất.
    • Theo quan niệm dân gian, cần phải siêu thoát cho những oan hồn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh thần siêu thoát": Tinh thần tự do, không vướng bận, đạt đến sự giải thoát về mặt tâm linh.

    • Nhà triết học sống một cuộc đời với tinh thần siêu thoát hiếm .
  • "Ước vọng siêu thoát": Mong muốn vượt lên trên những giới hạn trần tục.

    • Ước vọng siêu thoát chủ đề xuyên suốt trong nhiều tác phẩm thi ca.
Biến thể từ liên quan
  • Siêu độ (động từ): (Từ Hán Việt, dùng trong Phật giáo) Làm lễ cầu nguyện để cứu vớt, đưa linh hồn người chết sang thế giới an lành. Đây từ đồng nghĩa với nghĩa động từ của "siêu thoát".

    • Làm lễ siêu độ cho hương linh.
  • Siêu sinh (động từ): Được tái sinh vào một cõi tốt đẹp hơn, thoát khỏi luân hồi khổ ải.

    • Cầu mong vong linh được siêu sinh Tịnh độ.
  • Siêu nhiên (tính từ): Vượt lên trên tự nhiên, thuộc về thế giới tâm linh, thần thánh.

  • Thoát tục (tính từ): Thoát khỏi những điều tục lụy, tầm thường của thế gian (gần nghĩa với nghĩa tính từ của "siêu thoát").
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Cao khiết, thanh cao, thoát tục, xuất chúng (về tinh thần).
  • Động từ: Giải thoát (linh hồn), cứu rỗi, cứu độ.
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "siêu thoát" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn chương, triết học hoặc các văn cảnh tôn giáo, tâm linh.
  • Khi dùng như động từ, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến cái chết nghi lễ tôn giáo (Phật giáo, hoặc các tín ngưỡng dân gian Việt Nam).
siêu thoát

Một vị thiền sư đạt đến cảnh giới siêu thoát.

  1. 1. t. Vượt ra ngoài tục lệ thường. 2. đg. Nh. Siêu độ.